Danh mục: Tin tức

  • E-commerce và Vận tải hàng không: Sự vỡ vụn của “bong bóng” cước phí và chiến lược tái phân bổ năng lực

    E-commerce và Vận tải hàng không: Sự vỡ vụn của “bong bóng” cước phí và chiến lược tái phân bổ năng lực

    E-commerce và Vận tải hàng không: Sự vỡ vụn của “bong bóng” cước phí và chiến lược tái phân bổ năng lực

    Thị trường vận tải hàng hóa hàng không toàn cầu đang trải qua một giai đoạn tái cấu trúc đầy biến động sau khi “bong bóng” nhu cầu khổng lồ được tạo ra bởi sự bùng nổ của các nền tảng thương mại điện tử xuyên biên giới như Shein, Temu và TikTok Shop bắt đầu có dấu hiệu hạ nhiệt và đi vào quỹ đạo ổn định hơn, buộc các hãng hàng không và các công ty giao nhận vận tải (freight forwarders) phải suy tính lại hoàn toàn về chiến lược phân bổ năng lực đội bay của mình. Trong suốt hai năm qua, dòng chảy hàng hóa từ các trung tâm sản xuất phía Nam Trung Quốc (đặc biệt là Quảng Châu và Thâm Quyến) đến thị trường Bắc Mỹ và Châu Âu đã tạo ra một cơn “sốt vàng” thực sự, nơi mà cước phí vận chuyển hàng không giao ngay (spot rates) tăng phi mã do tình trạng khan hiếm chỗ (capacity crunch) trên các máy bay thân rộng, khiến cho vận tải hàng không gần như trở thành “sân chơi riêng” của các ông lớn E-commerce sẵn sàng trả giá cao để đảm bảo tốc độ giao hàng thần tốc. Tuy nhiên, sự phụ thuộc quá mức vào nguồn hàng E-commerce này đã tạo ra một sự méo mó trong cơ cấu thị trường, khi các mặt hàng truyền thống như linh kiện điện tử, dược phẩm hay hàng dễ hỏng bị đẩy ra khỏi các tuyến bay trọng điểm do không thể cạnh tranh về giá cước, dẫn đến việc nhiều hãng hàng không đã ồ ạt chuyển đổi máy bay hành khách sang chở hàng (P2F conversion) hoặc thuê ướt (wet lease) thêm máy bay để “hứng” dòng tiền từ cơn sốt này. Nhưng hiện tại, khi tốc độ tăng trưởng của các sàn E-commerce bắt đầu chững lại do các rào cản thuế quan mới từ Mỹ và EU cũng như sự bão hòa của thị trường, “bong bóng” giá cước đang xì hơi, để lại một bài toán nan giải về việc làm thế nào để lấp đầy các khoang hàng (belly hold) và các máy bay vận tải chuyên dụng (freighters) mà không phải bán rẻ năng lực vận chuyển.

    Trước bối cảnh áp lực từ sự sụt giảm nhu cầu đột ngột và sự dư thừa năng lực cục bộ tại một số tuyến đường bay, các hãng hàng không đang thực hiện một cuộc “đại phẫu” về mạng lưới đường bay, chuyển dịch từ mô hình chạy theo lợi nhuận ngắn hạn trên thị trường giao ngay sang việc ký kết các hợp đồng dài hạn (Block Space Agreements – BSA) với các đối tác logistics truyền thống để đảm bảo doanh thu ổn định. Sự tái phân bổ này đang diễn ra theo xu hướng đa dạng hóa, thay vì dồn toàn lực vào trục Trung Quốc – Mỹ, các hãng bay đang mở rộng sang các thị trường mới nổi như Đông Nam Á (Việt Nam, Thái Lan) và Ấn Độ, nơi được coi là công xưởng mới của thế giới, đồng thời phát triển mạnh các giải pháp vận tải đa phương thức kết hợp Đường biển – Hàng không (Sea-Air) để cung cấp một mức giá cạnh tranh hơn cho các nhà bán hàng Amazon và các doanh nghiệp xuất nhập khẩu. Giải pháp Sea-Air, ví dụ như đưa hàng từ Trung Quốc sang Dubai bằng tàu biển rồi bay về Châu Âu, đang trở thành cứu cánh cho nhiều doanh nghiệp khi nó cân bằng được yếu tố tốc độ (nhanh hơn đường biển thuần túy) và chi phí (rẻ hơn đường hàng không trực tiếp), đặc biệt trong bối cảnh giá xăng dầu biến động. Hơn nữa, sự “bình thường hóa” của thị trường cũng đồng nghĩa với việc các tiêu chuẩn về chất lượng dịch vụ và độ tin cậy được đặt lên hàng đầu thay vì chỉ là tốc độ, buộc các nền tảng E-commerce phải tối ưu hóa quy trình đóng gói và gom hàng để giảm thể tích (chargeable weight), qua đó giúp thị trường vận tải hàng không bước vào một chu kỳ phát triển bền vững hơn, ít rủi ro hơn và san sẻ cơ hội công bằng hơn cho mọi thành phần kinh tế tham gia vào chuỗi cung ứng toàn cầu.

  • Đối đầu tên lửa ATACMS và Iskander: Khi “Thần sấm” Mỹ chạm trán “Kẻ hủy diệt” Nga

    Đối đầu tên lửa ATACMS và Iskander: Khi “Thần sấm” Mỹ chạm trán “Kẻ hủy diệt” Nga

    Đối đầu tên lửa ATACMS và Iskander: Khi “Thần sấm” Mỹ chạm trán “Kẻ hủy diệt” Nga

    Căng thẳng trên chiến trường Đông Âu vừa bước sang một giai đoạn leo thang nguy hiểm mới, đánh dấu sự thay đổi mang tính chiến lược trong học thuyết sử dụng hỏa lực tầm xa khi quân đội Ukraine chính thức khai hỏa loạt tên lửa ATACMS (Hệ thống Tên lửa Chiến thuật Lục quân) do Mỹ viện trợ vào các mục tiêu nằm sâu trong lãnh thổ Nga, một động thái được ví như việc “vượt lằn ranh đỏ” mà Moscow từng nhiều lần cảnh báo. Vụ tấn công này không chỉ đơn thuần là một đòn đánh chiến thuật mà còn mang ý nghĩa biểu tượng sâu sắc, khẳng định khả năng vươn dài cánh tay hỏa lực của Kiev tới các trung tâm hậu cần, sở chỉ huy và sân bay quân sự trọng yếu của đối phương vốn trước đây nằm trong vùng an toàn, nhờ vào tầm bắn lên tới 300km và cơ chế dẫn đường GPS/INS có độ chính xác cực cao của dòng tên lửa đạn đạo chiến thuật này. Ngay sau khi các đầu đạn chùm của tên lửa ATACMS phát nổ tại mục tiêu, gây ra những thiệt hại đáng kể về khí tài và nhân lực cho phía Nga, giới quan sát quân sự quốc tế đã nín thở chờ đợi phản ứng từ Điện Kremlin, bởi lẽ việc sử dụng vũ khí phương Tây tấn công trực diện vào đất Nga luôn được coi là một biến số có thể kích hoạt các kịch bản trả đũa hạt nhân hoặc chiến tranh tổng lực. Tuy nhiên, thay vì lựa chọn phương án cực đoan nhất, Nga đã chọn cách đáp trả “ăn miếng trả miếng” bằng chính sở trường của mình: một cuộc tập kích tên lửa quy mô lớn và chớp nhoáng, biến cuộc chiến trở thành màn so găng trực tiếp giữa công nghệ tên lửa của khối NATO và công nghệ tên lửa nội địa Nga, đặt ra bài toán hóc búa cho các hệ thống phòng không của cả hai phe trong việc đánh chặn các mục tiêu bay với tốc độ siêu thanh và quỹ đạo khó lường.

    Đáp lại đòn tấn công táo bạo từ phía Ukraine, quân đội Nga ngay lập tức kích hoạt các tổ hợp tên lửa Iskander-M, loại vũ khí được mệnh danh là “kẻ hủy diệt” với khả năng mang theo đầu đạn nổ mạnh hoặc hạt nhân chiến thuật, thực hiện các đòn đánh chính xác vào các vị trí nghi ngờ là nơi tập kết bệ phóng HIMARS/MLRS của Ukraine cũng như các kho tàng đạn dược vừa được phương Tây tiếp tế. Sự nguy hiểm của cuộc đối đầu tên lửa ATACMS và Iskander nằm ở chỗ, trong khi ATACMS dựa vào khả năng sát thương diện rộng của đạn chùm để triệt hạ bộ binh và khí tài mềm, thì Iskander-M lại sở hữu khả năng tàng hình plasma và quỹ đạo bay “quasi-ballistic” (đạn đạo giả định) cực kỳ phức tạp, cho phép nó thực hiện các cú ngoặt gấp ở giai đoạn cuối để né tránh hệ thống phòng thủ Patriot hay IRIS-T của Ukraine. Các báo cáo từ hiện trường cho thấy đòn hồi mã thương bằng tên lửa Iskander của Nga đã gây ra những rung chấn dữ dội tại khu vực mục tiêu, phá hủy hoàn toàn các công trình kiên cố và tạo ra những hố sâu khổng lồ, gửi đi một thông điệp đanh thép rằng mọi nỗ lực tấn công vào lãnh thổ Nga sẽ phải trả giá bằng sự hủy diệt tương xứng hoặc thậm chí tàn khốc hơn. Cuộc đấu tay đôi giữa hai dòng tên lửa chiến thuật hàng đầu thế giới này không chỉ làm gia tăng mức độ tàn khốc của cuộc chiến mà còn biến bầu trời Ukraine và các vùng biên giới Nga thành một “phòng thí nghiệm quân sự” khổng lồ, nơi hiệu suất thực tế của tên lửa ATACMS và Iskander đang được kiểm chứng bằng lửa và máu, đồng thời buộc các nhà hoạch định chiến lược của cả Washington và Moscow phải tính toán lại các nước cờ tiếp theo để tránh tình hình vượt khỏi tầm kiểm soát hoàn toàn.

  • Việt Nam – Nhật Bản tăng cường hợp tác trong thực thi và nâng cấp CPTPP

    Việt Nam – Nhật Bản tăng cường hợp tác trong thực thi và nâng cấp CPTPP

    Việt Nam – Nhật Bản tăng cường hợp tác trong thực thi và nâng cấp CPTPP

    Tại phiên làm việc song phương ngày 20 tháng 11 năm 2025 trong khuôn khổ phiên họp Bộ trưởng của Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP) được tổ chức tại Melbourne, Australia, Nguyễn Hồng Diên – Bộ trưởng Bộ Công Thương Việt Nam – đã có buổi làm việc với Kazuchika Iwata – Quốc vụ khanh Văn phòng Nội các Nhật Bản.

    Hai bên trao đổi các nội dung trọng tâm như mở rộng thành viên CPTPP, đàm phán nâng cấp một số điều khoản của Hiệp định và định hướng ưu tiên của Việt Nam khi giữ vai trò Chủ tịch CPTPP năm 2026. Ông Iwata nhấn mạnh rằng trong bối cảnh nền kinh tế và thương mại toàn cầu đang gặp nhiều thách thức, việc củng cố và mở rộng mạng lưới các hiệp định thương mại tự do như CPTPP càng có ý nghĩa quan trọng. Ông đánh giá cao quan điểm và lập trường của Việt Nam và đề nghị hai nước tiếp tục phối hợp chặt chẽ, đặc biệt trong các nội dung như thương mại điện tử và tạo thuận lợi thương mại.

    Bộ trưởng Nguyễn Hồng Diên cho biết Việt Nam ủng hộ việc mở rộng thành viên mới của CPTPP nhưng nhấn mạnh rằng quá trình này cần minh bạch, rõ ràng và phải có nguồn lực phù hợp để hỗ trợ thành viên gia nhập. Về đàm phán nâng cấp Hiệp định, Việt Nam đề xuất cách tiếp cận cân bằng, đảm bảo lợi ích của tất cả thành viên, và sẽ tham vấn thường xuyên với Nhật Bản trong quá trình này.

    Việt Nam khẳng định ưu tiên nâng cao hiệu quả thực thi CPTPP – không chỉ ký kết mà còn cần biến các cam kết thành kết quả thực tế cho doanh nghiệp và thị trường. Với vai trò Chủ tịch CPTPP 2026, Việt Nam cam kết đặt trọng tâm vào việc thực thi, nâng cấp và mở rộng CPTPP, kết nối sâu hơn với các đối tác chiến lược và thúc đẩy thương mại điện tử, logistics, chuỗi cung ứng, tạo điều kiện tốt hơn cho doanh nghiệp Việt Nam tham gia vào chuỗi giá trị khu vực.

    Kết luận, quan hệ Việt Nam – Nhật Bản trong khuôn khổ CPTPP đang bước vào một giai đoạn mới, với sự phối hợp chặt chẽ hơn, mục tiêu nâng cấp và thực thi mạnh mẽ hơn của Hiệp định, đặt trong bối cảnh Việt Nam chuẩn bị cho vai trò Chủ tịch CPTPP năm tới. Việc này không những có ý nghĩa với hai nước mà với cả các thành viên và tiềm năng mở rộng của CPTPP.

  • Giải mã thị trường xe tải Mỹ 2025: Thực sự suy yếu hay đang trong giai đoạn “cài đặt lại”?

    Giải mã thị trường xe tải Mỹ 2025: Thực sự suy yếu hay đang trong giai đoạn “cài đặt lại”?

     

    Sau những biến động mạnh hậu đại dịch, giá cước vận tải đường bộ tại Mỹ dường như đang dò đáy. Nhưng liệu thị trường có thực sự “đuối sức”? Nhìn sâu vào sự chênh lệch giữa thị trường giao ngay (spot) và hợp đồng (contract), cùng với các chỉ số cung cầu, bức tranh năm 2025 hiện lên không phải là sự suy thoái đơn thuần, mà là một quá trình tái định hình (reset) toàn diện.

    1. Bức tranh hiện thực: Cung – Cầu vẫn chưa tìm được điểm cân bằng

    Thị trường đang chứng kiến những nghịch lý đan xen:

    • Thị trường Spot: Có những nhịp hồi phục ngắn hạn nhờ yếu tố mùa vụ, nhưng nhìn chung vẫn neo ở mức thấp (tương đương cuối năm 2024).
    • Thị trường Contract: Giá hợp đồng đang điều chỉnh giảm chậm hơn, nhưng xu hướng là các nhà vận tải buộc phải chấp nhận biên lợi nhuận mỏng để giữ chân khách hàng.
    • Về phía cung: Đội xe nhỏ lẻ đang bị đào thải mạnh do áp lực chi phí vốn và bảo hiểm. Ngược lại, các “ông lớn” vận tải đang tập trung tối ưu hóa mạng lưới, cắt bỏ các chặng chạy rỗng (empty miles) để dồn lực cho các tuyến có lợi nhuận dương.
    • Về phía cầu: Lượng hàng tồn kho bán lẻ và nhập khẩu chưa có dấu hiệu bùng nổ mạnh, khiến tỷ lệ từ chối nhận tải (tender rejection) dù có tăng nhưng vẫn thấp hơn mức trung bình lịch sử.
    1. Bao giờ “đáy” mới thực sự được thiết lập?

    Các chuyên gia logistics nhận định rằng “đáy” của chu kỳ này sẽ là một vùng giá đi ngang kéo dài chứ không phải là một điểm bật tăng đột ngột. Doanh nghiệp cần theo dõi sát 3 chỉ dấu quan trọng:

    • Chênh lệch Spot – Contract: Khi khoảng cách này thu hẹp về gần bằng 0 và duy trì trong vài tháng, đó là tín hiệu cho thấy áp lực tăng giá nền sắp xuất hiện.
    • Dòng chảy hàng nhập khẩu: Sự ổn định của lịch tàu và lượng hàng nhập qua các cảng Bờ Tây/Bờ Đông sẽ kéo theo nhu cầu vận tải nội địa (drayage và FTL).
    • Biến số tài chính: Giá nhiên liệu và lãi suất đang tạo ra hai lực tác động trái chiều lên bảng cân đối kế toán (P&L) của nhà vận tải, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định duy trì hay cắt giảm đội xe.
    1. Chiến lược “sinh tồn” cho Chủ hàng và 3PL trong 6-12 tháng tới

    Thay vì cố định một chiến lược cho cả năm, sự linh hoạt là chìa khóa:

    • Chuyển dịch sang “Mini-bids”: Thay vì đàm phán hợp đồng dài hạn cả năm, hãy chia nhỏ các đợt đấu thầu theo quý (mini-bids) và theo từng tuyến (lane). Điều này giúp doanh nghiệp tận dụng được mức giá tốt khi thị trường biến động và giảm rủi ro lệch pha.
    • Đa dạng hóa phương thức (Intermodal): Với các tuyến đường dài, hãy cân nhắc giải pháp lai ghép giữa đường sắt và xe kéo (intermodal + drayage). Khi chất lượng dịch vụ đường sắt cải thiện, đây có thể là phương án tối ưu chi phí hơn so với chạy đường bộ toàn chặng.
    • Quản trị rủi ro nhà thầu: Áp lực tài chính có thể khiến nhiều nhà vận tải nhỏ rời bỏ thị trường bất cứ lúc nào. Chủ hàng cần có phương án dự phòng (backup), duy trì quan hệ với 2-3 đối tác trên các tuyến trọng yếu để không bị động khi nguồn cung đột ngột sụt giảm.

    Thị trường xe tải Mỹ 2025 không đơn giản là câu chuyện “giảm rồi tăng”. Đó là một giai đoạn sàng lọc khốc liệt. Doanh nghiệp nào nắm vững dữ liệu, linh hoạt trong cơ chế hợp đồng và biết cách phân bổ rủi ro sẽ không chỉ vượt qua được giai đoạn này mà còn tối ưu hóa được chi phí vận hành đáng kể.

     

  • Tư vấn & Xúc tiến Thương mại Việt – Mỹ: Đưa Sản Phẩm Việt Ra Thế Giới

    Tư vấn & Xúc tiến Thương mại Việt – Mỹ: Đưa Sản Phẩm Việt Ra Thế Giới

    Tư vấn & Xúc tiến Thương mại Việt – Mỹ: Đưa Sản Phẩm Việt Ra Thế Giới

    1. Giới thiệu về tiềm năng thị trường Mỹ

    Mỹ là thị trường nhập khẩu lớn thứ hai của Việt Nam, chiếm hơn 30% tổng kim ngạch xuất khẩu của nước ta. Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực bao gồm dệt may, da giày, đồ gỗ, thủy sản, nông sản (cà phê, hồ tiêu, hạt điều), và hàng điện tử. Với chính sách thương mại mở và nhu cầu cao về hàng hóa chất lượng, Mỹ là thị trường tiềm năng mà doanh nghiệp Việt cần khai thác.

    Tuy nhiên, để thành công tại thị trường này, doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về chất lượng, an toàn thực phẩm, xuất xứ hàng hóa, cùng với việc xây dựng chiến lược thương hiệu và phân phối phù hợp.

    Siêu thị Việt ở Seattle đóng cửa sau 40 năm

    2. Tình hình xúc tiến thương mại Việt – Mỹ hiện nay

    Trong năm 2023 – 2024, nhiều hoạt động xúc tiến thương mại Việt – Mỹ đã diễn ra mạnh mẽ, bao gồm:

    • Hội chợ triển lãm thương mại quốc tế: Việt Nam đã tham gia nhiều sự kiện lớn như Hội chợ Thực phẩm Fancy Food Show tại New York, Hội chợ Xuất khẩu Thủy sản Boston.

    • Hiệp định thương mại và hỗ trợ doanh nghiệp: Chính phủ hai nước tiếp tục thảo luận về việc mở rộng hợp tác thương mại, hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận thị trường Mỹ.

    • Phát triển kênh thương mại điện tử: Amazon Global Selling và Alibaba hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam bán hàng trực tiếp đến người tiêu dùng Mỹ mà không cần qua trung gian.

    3. Lợi ích của dịch vụ xúc tiến thương mại

    • Tư vấn chiến lược thị trường: Hướng dẫn doanh nghiệp xây dựng lộ trình thâm nhập thị trường Mỹ hiệu quả.

    • Hỗ trợ chứng nhận & đăng ký: Đáp ứng các tiêu chuẩn như FDA (Cục Quản lý Thực phẩm & Dược phẩm Mỹ), USDA (Bộ Nông nghiệp Mỹ), giúp hàng hóa dễ dàng vào thị trường.

    • Kết nối đối tác & phân phối: Hỗ trợ tìm kiếm nhà nhập khẩu, đại lý và hệ thống phân phối phù hợp.

    • Tối ưu hóa logistics & kho fulfillment: Giảm chi phí vận chuyển, lưu kho và đảm bảo giao hàng nhanh chóng.

    Giới thiệu CT Xuân Phát Tài tại Bến Thành Plaza - Arlington, TX

    4. Các bước cần thiết để xuất khẩu hàng Việt sang Mỹ

    • Tìm hiểu quy định xuất nhập khẩu: Doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ tiêu chuẩn, thuế quan, và các quy định về nhãn mác, bao bì.

    • Đăng ký chứng nhận và kiểm định chất lượng: FDA, USDA, HACCP, và các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm là yêu cầu quan trọng.

    • Xây dựng chiến lược thương hiệu: Cải thiện bao bì, tiếp thị trên các nền tảng số và thương mại điện tử để tiếp cận khách hàng Mỹ.

    • Tối ưu hóa logistics và hệ thống phân phối: Chọn các giải pháp kho hàng tại Mỹ để giảm thời gian giao hàng.

    Xuất nhập khẩu hàng hóa Việt Nam năm 2019 - một năm nhìn lại

  • Ulive – Đơn Vị Cung Cấp Chuỗi Cung Ứng Hàng Việt Uy Tín Tại Mỹ

    Ulive – Đơn Vị Cung Cấp Chuỗi Cung Ứng Hàng Việt Uy Tín Tại Mỹ

    Ulive – Đơn Vị Cung Cấp Chuỗi Cung Ứng Hàng Việt Uy Tín Tại Mỹ


    Giới Thiệu Về Ulive

    Ulive LLC là đơn vị hàng đầu trong việc nhập khẩu và phân phối các sản phẩm chất lượng cao từ Việt Nam sang thị trường Mỹ, đặc biệt trong ngành nail, spa, và hàng tiêu dùng. Với hệ thống vận hành chuyên nghiệp và kho hàng Fulfillment tại Mỹ, Ulive đảm bảo quá trình nhập khẩu, phân phối và giao hàng diễn ra nhanh chóng, an toàn và tối ưu chi phí.


    Danh Mục Sản Phẩm Chủ Lực

    Ulive cung cấp đa dạng sản phẩm, phục vụ nhu cầu kinh doanh và tiêu dùng:

    • Dụng cụ làm nail chuyên nghiệp: Máy mài, đèn LED, sơn gel, cọ vẽ nghệ thuật,…

    • Ghế salon & ghế làm nail: Ghế massage, ghế pedicure hiện đại, đạt tiêu chuẩn quốc tế.

    • Đồ khô Việt Nam: Trà, cà phê, bánh kẹo, thực phẩm đóng gói mang đậm hương vị truyền thống.

    • Khăn cotton cao cấp: Khăn spa, khăn khách sạn, khăn chuyên dụng cho ngành làm đẹp.

    MÔ HÌNH THIẾT KẾ TIỆM NAIL – SPA NAIL- BEAUTY SPA- THẢM MỸ HIỆN ĐẠI HỢP XU  HƯỚNG - Ghenaildep.com

     


    Tại Sao Chọn Ulive?

    1. Chuỗi cung ứng tối ưu

      • Ulive sở hữu kho hàng tại Mỹ, giúp rút ngắn thời gian giao hàng và giảm chi phí logistics.

    2. Sản phẩm chính hãng, chất lượng cao

      • Hợp tác trực tiếp với các nhà sản xuất uy tín tại Việt Nam, đảm bảo nguồn hàng ổn định.

    3. Giá cả cạnh tranh

      • Cung cấp mức giá hợp lý, hỗ trợ khách hàng tối ưu hóa chi phí nhập khẩu.

    4. Bảo hiểm hàng hóa 100%

      • Đảm bảo hàng hóa an toàn trong suốt quá trình vận chuyển.

    5. Hệ thống đặt hàng thông minh

      • Ứng dụng công nghệ hiện đại, giúp khách hàng đặt hàng nhanh chóng và thuận tiện.

    6. Bảo mật thông tin khách hàng

      • Chính sách bảo vệ dữ liệu nghiêm ngặt, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho khách hàng.

    Kho hàng Logistics là gì? Các loại kho hàng (kho bãi) Logistics


    Xu Hướng Xuất Nhập Khẩu Và Tiềm Năng Hàng Việt Tại Mỹ

    • Ngành nail & làm đẹp tại Mỹ: Có hơn 30.000 tiệm nail tại Mỹ, phần lớn do người Việt làm chủ. Nhu cầu về dụng cụ nail, ghế salon và sản phẩm spa luôn cao.

    • Hàng tiêu dùng Việt Nam ngày càng phổ biến: Người tiêu dùng Mỹ ngày càng ưa chuộng sản phẩm Việt như cà phê, trà thảo mộc, thực phẩm khô do chất lượng vượt trội.

    • Lợi thế từ các hiệp định thương mại: Các hiệp định thương mại tự do giúp hàng Việt tiếp cận thị trường Mỹ thuận lợi hơn, giảm thuế nhập khẩu.

    Nửa đầu tháng 9: Tổng trị giá xuất nhập khẩu Việt Nam đạt 28,55 tỷ


    Hợp Tác Cùng Ulive

    Ulive mong muốn hợp tác với các doanh nghiệp, nhà phân phối và chủ tiệm nail tại Mỹ để mang đến sản phẩm chất lượng với chi phí tối ưu. Nếu bạn đang tìm kiếm nguồn hàng ổn định, uy tín và dịch vụ vận chuyển nhanh chóng, Ulive là sự lựa chọn lý tưởng.

    📞 Liên hệ ngay để biết thêm chi tiết!

  • Xu Hướng Xuất Nhập Khẩu Toàn Cầu: Cập Nhật Về Mỹ Và Việt Nam

    Xu Hướng Xuất Nhập Khẩu Toàn Cầu: Cập Nhật Về Mỹ Và Việt Nam

    Bức Tranh Thương Mại Toàn Cầu Năm 2025

    Năm 2025, thương mại toàn cầu tiếp tục phục hồi và phát triển bất chấp những thách thức như căng thẳng địa chính trị và bất ổn kinh tế. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vừa công bố mức tăng trưởng 2,5% về khối lượng thương mại quốc tế, được thúc đẩy bởi nhu cầu mạnh mẽ tại các thị trường mới nổi và những tiến bộ công nghệ trong quản lý chuỗi cung ứng.

    Điểm Nhấn: Quan Hệ Thương Mại Mỹ và Việt Nam

    • Mỹ tiếp tục là một trong những nước nhập khẩu lớn nhất thế giới, với tổng giá trị nhập khẩu vượt 3.000 tỷ USD trong năm 2024. Các mặt hàng nhập khẩu chủ yếu bao gồm điện tử, ô tô và hàng tiêu dùng.
    • Việt Nam, với vai trò là một quốc gia năng động tại Đông Nam Á, đã củng cố vị thế là nhà xuất khẩu lớn sang Mỹ. Các mặt hàng chủ lực gồm dệt may, điện tử và nông sản. Thương mại song phương giữa hai quốc gia đạt mức kỷ lục 139 tỷ USD vào năm 2024, thể hiện mối quan hệ kinh tế vững chắc.

    Việt Nam xuất khẩu gì sang Mỹ - thị trường xuất khẩu lớn nhất?


    Những Yếu Tố Thúc Đẩy Tăng Trưởng Xuất Khẩu Của Việt Nam

    1. Các Hiệp Định Thương Mại Tự Do (FTA): Việt Nam tận dụng các FTA như CPTPP và RCEP để tăng cường tiếp cận thị trường và giảm rào cản thương mại.
    2. Ứng Dụng Công Nghệ Sản Xuất: Việc áp dụng nhanh các công nghệ của Cách mạng Công nghiệp 4.0 đã nâng cao hiệu quả trong ngành sản xuất.
    3. Danh Mục Xuất Khẩu Đa Dạng: Từ điện tử công nghệ cao đến các sản phẩm truyền thống như cà phê và thủy sản, Việt Nam đã đa dạng hóa các mặt hàng xuất khẩu nhằm giảm thiểu rủi ro.

    Thị Trường Nhập Khẩu Của Mỹ

    1. Nhu Cầu Tiêu Dùng Ổn Định: Dù chịu áp lực lạm phát, thị trường tiêu dùng Mỹ vẫn mạnh mẽ, với nhu cầu gia tăng ở các mặt hàng điện tử, thời trang và nội thất.
    2. Ưu Tiên Phát Triển Bền Vững: Các nhà nhập khẩu Mỹ đang chú trọng đến các sản phẩm bền vững và có nguồn gốc đạo đức, tạo cơ hội cho các nhà xuất khẩu tuân thủ tiêu chuẩn ESG.
    3. Tăng Cường Chuỗi Cung Ứng: Các doanh nghiệp Mỹ ngày càng áp dụng chiến lược near-shoring (gần bờ) và friend-shoring (chuỗi cung ứng thân thiện) để tăng tính ổn định, mang lại lợi ích cho các đối tác như Việt Nam.

    Thách Thức và Cơ Hội

    • Chi Phí Vận Chuyển Toàn Cầu: Mặc dù giá cước vận tải đã ổn định so với đỉnh điểm trong đại dịch, chúng vẫn cao hơn mức trước năm 2020, ảnh hưởng đến biên lợi nhuận thương mại.
    • Thay Đổi Quy Định: Các chính sách của Mỹ về thuế chống bán phá giá và trợ cấp đòi hỏi các nhà xuất khẩu phải thích ứng nhanh để duy trì năng lực cạnh tranh.
    • Thương Mại Kỹ Thuật Số: Cả hai quốc gia đang khám phá thương mại điện tử và các nền tảng kỹ thuật số để tối ưu hóa quy trình thương mại và mở rộng thị trường mới.

    Triển Vọng Tương Lai

    Quan hệ thương mại giữa Mỹ và Việt Nam được dự báo sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ trong những năm tới. Vị thế chiến lược của Việt Nam như một trung tâm sản xuất và quy mô tiêu dùng rộng lớn của Mỹ tạo nên mối quan hệ hợp tác bổ sung lẫn nhau. Các chuyên gia dự đoán kim ngạch thương mại song phương sẽ tăng 10% mỗi năm cho đến năm 2026, nhờ vào sự đổi mới, phát triển bền vững và các mục tiêu kinh tế chung.

    Kết Luận
    Trong khi thương mại toàn cầu thích nghi với các chuẩn mực mới, Mỹ và Việt Nam nổi bật như những quốc gia đi đầu trong việc thúc đẩy tính bền vững và hợp tác. Doanh nghiệp ở cả hai quốc gia đang đứng trước cơ hội vàng để phát triển mạnh mẽ thông qua việc ứng dụng công nghệ, duy trì bền vững, và xây dựng chiến lược đa dạng hóa.

  • Xuất khẩu sang Hoa Kỳ năm tới sẽ đối mặt với nhiều biện pháp phòng vệ thương mại

    Xuất khẩu sang Hoa Kỳ năm tới sẽ đối mặt với nhiều biện pháp phòng vệ thương mại

    Trong các tuyên bố khi vận động tranh cử, ông Trump cho biết sẽ áp thuế 10% là thuế toàn cầu đối với toàn bộ hàng hóa nhập khẩu, 60% đối với hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc và 25% đối với hàng hóa nhập khẩu từ Mexico và Canada…

    Hoa Kỳ rất tích cực trong việc sử dụng các biện pháp phòng vệ thương mại với tấm pin năng lượng nhập khẩu
    Hoa Kỳ rất tích cực trong việc sử dụng các biện pháp phòng vệ thương mại với tấm pin năng lượng nhập khẩu

    Tại tọa đàm “Phòng vệ thương mại: Góc nhìn từ các vụ việc điều tra với ngành hàng tấm pin năng lượng mặt trời” ngày 27/12, ông Đỗ Ngọc Hưng, Tham tán thương mại Hoa Kỳ, cho biết trong giai đoạn tới, khi Tổng thống đắc cử Donald Trump nhậm chức vào ngày 20/1/2025 sẽ là những giai đoạn khá khó khăn đối với cả các nước mà xuất khẩu có thặng dư thương mại lớn sang Hoa Kỳ nói chung, trong đó có Việt Nam.

    VỪA LÀ THÁCH THỨC NHƯNG CŨNG LÀ CƠ HỘI

    Trong các tuyên bố khi vận động tranh cử, ông Trump cho biết sẽ áp thuế 10% là thuế toàn cầu đối với toàn bộ hàng hóa nhập khẩu, 60% đối với hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc và 25% đối với hàng hóa nhập khẩu từ Mexico và Canada, và tuyên bố nếu EU không hợp tác trong vấn đề tăng cường mua các mặt hàng dầu khí, mặt hàng năng lượng truyền thống thì sẽ áp thuế lên hàng xuất khẩu của khối này. Như vậy có thể hiểu thuế quan sẽ là công cụ, chính sách thương mại chính của chính quyền Hoa Kỳ trong thời gian tới.

    Việc hiện nay Việt Nam trong 10 tháng đầu năm đứng thứ ba về thặng dư thương mại, chỉ sau Trung Quốc và Mexico, đạt 102 tỉ USD, sẽ khiến chúng ta sẽ gặp nhiều khó khăn trong thời gian tới.

    Tuy nhiên, cũng phải nhấn mạnh rằng các mặt hàng xuất khẩu Việt Nam về cơ bản không cạnh tranh trực tiếp với hàng sản xuất trong nước của Hoa Kỳ, mà đây là do cơ cấu ngoại thương của hàng xuất khẩu của Việt Nam và mang tính chất bổ trợ.

    Bên cạnh thuế quan, theo ông Hưng, Hoa Kỳ cũng có thể tăng cường áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại như là tăng khoảng 40% các vụ việc phòng vệ thương mại giống ở mức nhiệm kỳ 1 của ông Donald Trump.

    Do đó, việc bị điều tra áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại là điều khó có thể tránh khỏi và các biện pháp này là WTO cho phép, nên trong thời gian tới sẽ tiếp tục được chính quyền của Hoa Kỳ tăng cường áp dụng.

    Song ông Hưng nhấn mạnh rằng chúng ta cần phải xác định rõ việc phòng vệ thương mại vừa là cơ hội và thách thức đối với hàng hóa xuất khẩu Việt Nam trong giao dịch thương mại quốc tế với Hoa Kỳ. Vì đây là những biện pháp mà được WTO cho phép áp dụng trong những điều kiện nhất định.

    Do vậy, khi chúng ta tăng cường xuất khẩu, thặng dư thương mại lớn với Hoa Kỳ, thì doanh nghiệp cũng cần phải chuẩn bị để luôn sẵn sàng ứng phó với việc các cơ quan điều tra của Hoa Kỳ là sẽ khởi kiện vụ việc phòng vệ thương mại.

    Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp của Việt Nam hợp tác đầy đủ và cung cấp thông tin một cách kịp thời cho phía cơ quan điều tra của Hoa Kỳ thì thuế áp dụng với doanh nghiệp Việt Nam sẽ rất thuận lợi, thậm chí là thấp hơn các đối thủ cạnh tranh.

    “Nếu chúng ta tận dụng tốt cơ hội này thì sẽ tăng xuất khẩu sang Hoa Kỳ cũng như tạo lợi thế cạnh tranh về giá, tiếp cận và mở cửa thị trường hơn”, ông Hưng khẳng định.

    DOANH NGHIỆP CẦN SẴN SÀNG TƯ THẾ CHỦ ĐỘNG

    Để ứng phó với các biện pháp phòng vệ thương mại của Hoa Kỳ, ông Hưng khuyến nghị, các doanh nghiệp đặc biệt doanh nghiệp xuất khẩu cần phải chủ động xử lý, tìm hiểu kỹ quy định về phòng vệ thương mại của Hoa Kỳ để hình dung ra được quy trình, các mốc thời gian để nộp các tài liệu kiểm chứng cũng như các tài liệu theo yêu cầu của vụ việc thông qua các khóa đào tạo mà Cục Phòng vệ Thương mại phối hợp với địa phương và hiệp hội ngành hàng tổ chức.

    Doanh nghiệp phải chủ động chuẩn bị hệ thống sổ sách kế toán, lưu trữ, chứng từ, thông tin một cách khoa học hiện đại để có thể sử dụng và trích xuất khi cần thiết.

    Đồng thời liên tục phải nghiên cứu cải thiện sản phẩm, nâng cao hàm lượng chất xám cũng như tỉ lệ nội địa hóa, tránh phụ thuộc vào các lợi thế cạnh tranh về giá sản phẩm.

    Tiếp theo, doanh nghiệp của Việt Nam cũng nghiên cứu, xem xét để đa dạng hóa nguồn nguyên liệu nhập khẩu, tránh nhập khẩu từ những nước bị Hoa Kỳ coi là đối tượng xem xét. Tăng cường nhập khẩu các nguyên liệu có nguồn gốc xuất xứ từ Hoa Kỳ… đây là một trong những biện pháp giúp chúng ta có thể cân bằng thương mại với Hoa Kỳ.

    Cần sự phối hợp giữa doanh nghiệp, hiệp hội ngành hàng với các cơ quan quản lý trong nước, cơ quan thương vụ tại Hoa Kỳ để nắm thông tin, từ đó có các chính sách và các biện pháp sản xuất kinh doanh trong thời gian tới.

    Đối với cơ quan quản lý nhà nước ông Hưng cho rằng cố gắng xem xét để triển khai những thỏa thuận với phía Hoa Kỳ, trong đó có cam kết là mua hàng từ Hoa Kỳ để cân bằng cán cân thương mại, tránh cho Hoa Kỳ coi như là cái “cớ” để áp dụng những biện pháp phòng vệ thương mại đối với Việt Nam.

    Ngoài ra, phía Hoa Kỳ cũng rất quan tâm đến vấn đề mà chuyển tải bất hợp pháp. Do vậy, trong thời gian tới, chúng ta cũng cần xem xét về vấn đề gian lận xuất xứ, chuyền tải bất hợp pháp thông qua các cơ chế như Đề án 824 của Cục Phòng vệ thương mại, Nghị quyết 119/2019, cũng như tăng cường tuyên truyền và phổ biến các vấn đề về thực thi với phía Hoa Kỳ để có thêm thông tin.

  • Hoa Kỳ đang là thị trường xuất siêu lớn nhất của Việt Nam

    9 tháng năm 2024, xuất siêu của Việt Nam với thị trường Hoa Kỳ đạt mức cao nhất, tiếp đó là thị trường EU và Nhật Bản.

    Theo báo cáo của Bộ Công Thương, với sự phục hồi của thị trường thế giới, các đơn hàng xuất khẩu gia tăng nên hoạt động xuất nhập khẩu hàng hoá của nước ta trong 9 tháng năm 2024 đã có những khởi sắc và đạt được những kết quả tích cực.

    Thông quan xuất khẩu hàng hóa tại Cảng. (Ảnh: Đức Duy/Vietnam+)
    Thông quan xuất khẩu hàng hóa tại cảng. Ảnh: Đức Duy/Vietnam+

    Trong tháng 9/2024, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa sơ bộ đạt 65,81 tỷ USD, mặc dù giảm 8% so với tháng trước nhưng vẫn tăng tới 10,9% so với cùng kỳ năm trước.

    Tính chung 9 tháng, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa sơ bộ đạt 578,47 tỷ USD, tăng 16,3% so với cùng kỳ năm trước (cùng kỳ giảm 11%), trong đó xuất khẩu tăng 15,4% (cùng kỳ giảm 8,2%); nhập khẩu tăng 17,3% (cùng kỳ giảm 13,9%). Cán cân thương mại hàng hóa xuất siêu 20,79 tỷ USD.

    Đáng chú ý, xuất khẩu tiếp tục tăng trưởng mạnh và đồng đều ở cả 3 nhóm hàng. Cụ thể, kim ngạch xuất khẩu nhóm nông, lâm, thuỷ sản sơ bộ đạt 28,8 tỷ USD, tăng 21,9% so với cùng kỳ năm 2023, chiếm 9,6% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước.

    Kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng công nghiệp chế biến chế tạo sơ bộ đạt 253,9 tỷ USD, chiếm 84,7% tổng kim ngạch xuất khẩu và tăng 15,2% so với cùng kỳ năm 2023 (cùng kỳ năm 2023 giảm 9,6%). Kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng nhiên liệu khoáng sản 9 tháng ước đạt 3,1 tỷ USD, tăng 3% so với cùng kỳ năm 2023.

    Về thị trường, 9 tháng năm 2024, kim ngạch xuất khẩu tới hầu hết các thị trường, đối tác thương mại lớn của nước ta đều có sự phục hồi tích cực và đạt mức tăng trưởng cao. Trong đó, Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam với kim ngạch ước đạt 89,4 tỷ USD, chiếm 29,8% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước và tăng 27,4% so với cùng kỳ năm trước (cùng kỳ năm 2023 giảm 17,6%); tiếp đến là thị trường Trung Quốc ước đạt 43,56 tỷ USD, tăng nhẹ 0,1% so với cùng kỳ năm trước (cùng kỳ năm 2023 tăng 2%); thị trường EU ước đạt 38,1 tỷ USD, tăng 17% so với cùng kỳ năm trước (cùng kỳ năm 2023 giảm 8,2%); Hàn Quốc ước đạt 18,9 tỷ USD, tăng 7% (cùng kỳ năm 2023 giảm 5,1%); Nhật Bản ước đạt 18 tỷ USD, tăng 4,7% (cùng kỳ năm 2023 giảm 3%).

    Ở chiều ngược lại, về thị trường nhập khẩu hàng hóa, Trung Quốc vẫn là thị trường nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam với kim ngạch sơ bộ đạt 105 tỷ USD, chiếm gần 38% tổng kim ngạch nhập khẩu cả nước và tăng tới 32,5% so với cùng kỳ năm trước (cùng kỳ năm 2023 giảm 13,6%); tiếp theo là Hàn Quốc ước đạt 41,46 tỷ USD, tăng 8,2% (cùng kỳ năm 2023 giảm 20,1%); ASEAN đạt 33,8 tỷ USD, tăng 12,3% (cùng kỳ năm 2023 giảm 14,5%); Nhật Bản đạt 16 tỷ USD, tăng 2,4%; EU đạt 12,2 tỷ USD, tăng 9,8%; Hoa Kỳ đạt 10,9 tỷ USD, tăng 6,2%.

    Cán cân thương mại tháng 9/2024 tiếp tục thặng dư khoảng 2,29 tỷ USD, nâng tổng xuất siêu của nước ta trong 9 tháng năm 2024 khoảng 20,79 tỷ USD (cùng kỳ năm trước xuất siêu 22,1 tỷ USD). Tính theo khu vực thị trường, xuất siêu sang Hoa Kỳ ước đạt 78,5 tỷ USD, tăng 31% so với cùng kỳ năm trước; xuất siêu sang EU ước đạt 25,9 tỷ USD, tăng 20,8%; xuất siêu sang Nhật Bản ước đạt 1,9 tỷ USD, tăng 28,8%.

    Theo Báo Công Thương

  • Xuất khẩu tuần từ 3/6-9/6: Gỗ và sản phẩm gỗ tăng 23,5%; cà phê thu về 2,9 tỷ USD

    Xuất khẩu tuần từ 3/6-9/6: Gỗ và sản phẩm gỗ tăng 23,5%; cà phê thu về 2,9 tỷ USD

    Xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ tăng 23,5%; xuất khẩu cà phê thu về 2,9 tỷ USD… là những tin nổi bật trong điểm tin xuất khẩu tuần từ 3/6-9/6.

    Xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ tăng 23,5%

    Theo số liệu Tổng cục Hải quan cho biết, ước tính, trong tháng 5/2024, trị giá xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ đạt 1,25 tỷ USD, giảm 8% so với tháng 4/2024, nhưng tăng 18,1% so với tháng 5/2023. Trong đó, trị giá xuất khẩu sản phẩm gỗ ước tính đạt 812 triệu USD, giảm 13,5% so với tháng 4/2024, nhưng tăng 5,9% so với tháng 5/2023.

    Xuất khẩu tuần từ 3/6-9/6: Xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ tăng 23,5%;xuất khẩu cà phê thu về 2,9 tỷ USD
    Xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ tăng 23,5%

    Tính chung 5 tháng đầu năm 2024, xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ ước tính đạt 6,1 tỷ USD, tăng 23,5% so với cùng kỳ năm 2023; trong đó trị giá xuất khẩu sản phẩm gỗ ước đạt 4,16 tỷ USD, tăng 22,8% so với cùng kỳ năm 2023.

    Thị trường gỗ đang phục hồi trở lại, hoạt động xuất khẩu hầu hết các mặt hàng gỗ và sản phẩm gỗ đều tăng trưởng tích cực trong 4 tháng đầu năm 2024. Trong đó, xuất khẩu đồ nội thất bằng gỗ đạt 3 tỷ USD, tăng 27,7% so với cùng kỳ năm 2023, chiếm 61,4% tổng trị giá xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ.

    Ngoài mặt hàng đồ nội thất bằng gỗ, còn một số mặt hàng gỗ và sản phẩm gỗ khác xuất khẩu trong 4 tháng đầu năm 2024 như: Dăm gỗ đạt 851,4 triệu USD, tăng 23,1% so với cùng kỳ năm 2023; tiếp theo là gỗ, ván và ván sàn đạt 621,4 triệu USD, tăng 23,9%; gỗ viên nén đạt 233,3 triệu USD, tăng 9,8%…

    5 tháng đầu năm, Việt Nam xuất khẩu 1,44 triệu tấn gạo sang Philippines

    5 tháng đầu năm 2024, Việt Nam là đối tác xuất khẩu gạo lớn nhất của Philippines với 1,44 triệu tấn gạo, chiếm 72,9% tổng lượng gạo mà quốc gia này nhập khẩu.

    Thương vụ Việt Nam tại Philippines dẫn số liệu mới nhất từ Cục Thực vật (Bureau of Plant Industry), Bộ Nông nghiệp Philippines cho biết, tính từ ngày 01/01 đến hết ngày 23/5/2024, tổng lượng gạo nhập khẩu của Philippines tăng 20,3% so với 5 tháng đầu năm 2023, đạt mức 1,97 triệu tấn, cao hơn khá nhiều so với mức nhập khẩu 1,64 triệu tấn trong 5 tháng đầu năm 2023.

    Xuất khẩu tuần từ 3/6-9/6: Xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ tăng 23,5%;xuất khẩu cà phê thu về 2,9 tỷ USD
    5 tháng đầu năm, Việt Nam xuất khẩu 1,44 triệu tấn gạo sang Philippines

    Tính từ đầu năm cho đến này, Cục Thực vật đã cấp 4.066 giấy phép thông quan nhập khẩu gạo cho các doanh nghiệp nhập khẩu.

    Việt Nam vẫn là đối tác xuất khẩu gạo lớn nhất của Philippines. Kể từ ngày 01/01/2024 đến 23/5/2024, gạo Việt Nam xuất khẩu sang Philippines đạt 1,44 triệu tấn, chiếm 72,9% trong tổng số gạo nhập khẩu của Philippines. Đứng thứ hai là Thái Lan xuất khẩu sang Philippines đạt 300.227,24 tấn, tiếp theo là Parkistan đạt 144.834,50 tấn, Myanmar đạt 65.080 tấn. Phần còn lại nhập khẩu từ Ấn Độ, Trung Quốc, Nhật Bản, Campuchia, Italia và Tây Ban Nha.

    Năm 2023, tổng lượng gạo nhập khẩu của Philippines đạt 3,6 triệu tấn, giảm 5,9% so với mức kỷ lục năm 2022 đạt 3,82 triệu tấn. Năm 2024, dự tính tổng lượng gạo nhập khẩu của Philippines đạt khoảng 4 triệu tấn.

    5 tháng, xuất khẩu hồ tiêu thu về 487 triệu USD

    Theo số liệu của Tổng cục Hải quan, ước tính, tháng 5/2024, Việt Nam xuất khẩu hồ tiêu đạt 30 nghìn tấn, trị giá 135 triệu USD, tăng 14,4% về lượng và tăng 15,9% về trị giá so với tháng 4/2024; tăng 3,7% về lượng và tăng 49,9% về trị giá so với tháng 5/2023.

    Tính chung 5 tháng đầu năm 2024, Việt Nam xuất khẩu hồ tiêu ước tính đạt 113 nghìn tấn, trị giá 487 triệu USD, giảm 14,1% về lượng, nhưng tăng 19,7% về trị giá so với cùng kỳ năm ngoái.

    Xuất khẩu tuần từ 3/6-9/6: Xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ tăng 23,5%;xuất khẩu cà phê thu về 2,9 tỷ USD
    5 tháng đầu năm 2024, xuất khẩu hồ tiêu thu về 487 triệu USD

    Ước tính, tháng 5/2024, giá hồ tiêu xuất khẩu bình quân của Việt Nam đạt mức 4.492 USD/tấn, tăng 1,3% so với tháng 4/2024 và tăng 44,6% so với tháng 5/2023. Tính chung 5 tháng đầu năm 2024, giá hồ tiêu xuất khẩu bình quân của Việt Nam ước đạt mức 4.308 USD/tấn, tăng 39,3% so với cùng kỳ năm ngoái.

    Từ đầu năm đến nay, Việt Nam đẩy mạnh xuất khẩu hồ tiêu sang nhiều thị trường truyền thống như: Hoa Kỳ, Ấn Độ, Đức, Hà Lan, Hàn Quốc, Ai Cập…, nhưng giảm xuất khẩu sang Các tiểu Vương quốc Ả rập Thống nhất. Xuất khẩu hồ tiêu sang nhiều thị trường tăng mạnh cả về lượng và trị giá. Đáng chú ý, xuất khẩu hồ tiêu sang các thị trường Đức, Hàn Quốc tăng trưởng lên đến 3 con số.

    Xuất khẩu cà phê thu về 2,9 tỷ USD

    Theo số liệu thống kê của Tổng cục Hải quan, ước tính, tháng 5/2024, xuất khẩu cà phê của Việt Nam đạt 95 nghìn tấn, trị giá 400 triệu USD, giảm 37,5% về lượng và giảm 30,2% về trị giá so với tháng 4/2024; giảm 36,5% về lượng, nhưng tăng 3,9% về trị giá so với tháng 5/2023.

    Xuất khẩu tuần từ 3/6-9/6: Xuất khẩu gỗ và sản phẩm gỗ tăng 23,5%;xuất khẩu cà phê thu về 2,9 tỷ USD
    5 tháng đầu năm 2024, xuất khẩu cà phê của Việt Nam đạt 833 nghìn tấn, trị giá 2,9 tỷ USD

    Tính chung 5 tháng đầu năm 2024, xuất khẩu cà phê của Việt Nam đạt 833 nghìn tấn, trị giá 2,9 tỷ USD, giảm 3,9% về lượng, nhưng tăng 43,9% về trị giá so với cùng kỳ năm ngoái.

    Ước tính, tháng 5/2024, giá cà phê xuất khẩu bình quân của Việt Nam đạt mức 4.208 USD/tấn, tăng 11,7% so với tháng 4/2024 và tăng 63,6% so với tháng 5/2023. Tính chung 5 tháng đầu năm 2024, giá cà phê xuất khẩu bình quân của Việt Nam ước đạt mức 3.482 USD/tấn, tăng 49,9% so với cùng kỳ năm ngoái.

    Đáng chú ý, theo Hiệp hội Cà phê – Ca cao Việt Nam (VICOFA), trong tháng 5, các doanh nghiệp xuất khẩu được 71.569 tấn cà phê nhân Robusta, với đơn giá 3.920 USD/tấn và 6.831 tấn cà phê Arabica, đơn giá 3.888 USD/tấn, Như vậy, giá cà phê Arabica xuất khẩu thấp hơn Robusta tới 32 USD/tấn.

    Theo Báo Công Thương

  • Xuất khẩu tuần 13/5-19/5: 4 địa phương có kim ngạch xuất khẩu 10 tỷ USD;xuất khẩu sang Hoa Kỳ tăng 21,17%

    Xuất khẩu tuần 13/5-19/5: 4 địa phương có kim ngạch xuất khẩu 10 tỷ USD;xuất khẩu sang Hoa Kỳ tăng 21,17%

    4 địa phương có kim ngạch xuất khẩu 10 tỷ USD

    Hết tháng 4, có 4 tỉnh, thành phố có kim ngạch xuất khẩu từ 10 tỷ USD trở lên, theo thống kê sơ bộ mới nhất của Tổng cục Hải quan.

    4 địa phương xuất khẩu chục tỷ đô tính hết tháng 4 gồm: TP.Hồ Chí Minh, Bắc Ninh, Thái Nguyên và Bình Dương.

    Xuất khẩu tuần 13/5-19/5: 4 địa phương có kim ngạch xuất khẩu 10 tỷ USD;xuất khẩu sang Hoa Kỳ tăng 21,17%
    4 địa phương xuất khẩu chục tỷ đô tính hết tháng 4 gồm: TPHồ Chí Minh, Bắc Ninh, Thái Nguyên và Bình Dương

    So với cùng kỳ 2023, số lượng tỉnh, thành phố xuất khẩu chục tỷ đô tăng 2 địa phương là Thái Nguyên và Bình Dương.

    Hết tháng 4, kim ngạch xuất khẩu của Thái Nguyên đạt 10,96 tỷ USD, tăng 17,87% (tương đương kim ngạch tăng thêm 1,66 tỷ USD) so với cùng kỳ 2023.

    Trong khi đó, kim ngạch của Bình Dương đạt 10,7 tỷ USD, tăng 12,92% (tương đương kim ngạch tăng thêm hơn 1,2 tỷ USD) so với cùng kỳ năm ngoái.

    Về quy mô kim ngạch, TPHCM vẫn duy trì là địa phương dẫn đầu cả nước về xuất khẩu với 14,78 tỷ USD, tăng 15,92% (tương đương kim ngạch tăng hơn 2 tỷ USD) so với cùng kỳ 2023.

    Bắc Ninh tuy vẫn giữ vị trí thứ hai cả nước về xuất khẩu nhưng là địa phương duy nhất trong 4 tỉnh, thành xuất khẩu chục tỷ đô có kim ngạch giảm so với cùng kỳ năm ngoái.

    4 tháng qua, xuất khẩu của Bắc Ninh chỉ đạt 11,22 tỷ USD, giảm gần 700 triệu USD so với cùng kỳ 2023.

    Ngoài 4 địa phương kể trên, còn nhiều tỉnh, thành phố đạt kim ngạch xuất khẩu hàng tỷ USD như Hải Phòng, Bắc Giang, Đồng Nai…

    Hết tháng 4, tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước đạt 123,98 tỷ USD, tăng 15,1% (tương đương tăng 16,26 tỷ USD) so với cùng kỳ năm ngoái.

    Xuất khẩu sang Hoa Kỳ đạt 34,73 tỷ USD tăng 21,17%

    Theo thống kê sơ bộ Tổng cục Hải quan vừa công bố, tháng 4, xuất khẩu của Việt Nam sang Hoa Kỳ đạt 8,98 tỷ USD, qua đó nâng tổng kim ngạch trong 4 tháng đầu năm lên 34,73 tỷ USD.

    Kim ngạch xuất khẩu sang Hoa Kỳ trong 4 tháng qua tăng trưởng cao với mức tăng 21,17% so với cùng kỳ 2023 (tương đương kim ngạch tăng thêm hơn 6 tỷ USD).

    Xuất khẩu tuần 13/5-19/5: 4 địa phương có kim ngạch xuất khẩu 10 tỷ USD;xuất khẩu sang Hoa Kỳ tăng 21,17%
    Xuất khẩu sang Hoa Kỳ đạt 34,73 tỷ USD tăng 21,17%

    Như vậy, Hoa Kỳ tiếp tục giữ vững vị trí là thị trường xuất khẩu hàng hóa lớn nhất của Việt Nam. Hết tháng 4, riêng thị trường này chiếm 28% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước.

    Đến tháng 4 có 7 nhóm hàng xuất khẩu sang Hoa Kỳ đạt kim ngạch 1 tỷ USD trở lên, tăng 1 nhóm so với cùng kỳ năm ngoái.

    Nhóm hàng tỷ đô mới là phương tiện vận tải và phụ tùng với kim ngạch đạt hơn 1 tỷ USD, tăng 21,77% so với cùng kỳ năm ngoái (tương đương kim ngạch tăng thêm gần 181 triệu USD).

    Các nhóm hàng tỷ đô khác gồm: máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện; máy móc, thiết bị, dụng cụ phụ tùng; điện thoại và linh kiện; dệt may; gỗ và sản phẩm gỗ; giày dép.

    Xuất khẩu gạo sang Philippines tăng 41%

    4 tháng đầu năm, Việt Nam xuất khẩu hơn 3 triệu tấn gạo. Trong số này, thị trường Philippines nhập gần 1 nửa, tiếp tục là thị trường nhập khẩu gạo nhiều nhất của nước ta.

    Hạt gạo của Việt Nam rất được ưa chuộng, đáp ứng được nhu cầu đa dạng của người tiêu dùng Philippines. Thị trường này vẫn còn nhiều dự địa để các doanh nghiệp gạo nước ta tiếp tục đẩy mạnh xuất khẩu, duy trì vị thế số 1 xuất khẩu gạo vào Philippines.

    Xuất khẩu tuần 13/5-19/5: 4 địa phương có kim ngạch xuất khẩu 10 tỷ USD;xuất khẩu sang Hoa Kỳ tăng 21,17%
    Xuất khẩu gạo sang Philippines tăng 41%. Ảnh Báo Chinhphu.vn

    Từ đầu năm tới nay, xuất khẩu gạo nước ta tiếp tục tăng trưởng khả quan. Tổng kim ngạch xuất khẩu trong quý I đạt hơn 2 triệu USD, tăng 33,6% so với cùng kỳ năm ngoái. Nổi bật là thị trường Philippines, chẳng những sản lượng tăng, mà giá trị cũng tăng 41%, với giá bình quân đạt ngưỡng 642 USD/tấn.

    Thái Lan và Ấn Độ, 2 quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới chiếm tỉ trọng lớn thị phần nhập khẩu gạo của Philippines. Thế nhưng hiện tại, Ấn Độ đang trong tình trạng cấm xuất khẩu gạo để đảm bảo an ninh lương thực quốc gia, trong khi Thái Lan chỉ cạnh tranh ở phân khúc gạo cấp cao. Đây là cơ hội tốt để gạo Việt Nam tăng trưởng mạnh tại thị trường tiềm năng này.

    Gạo Việt Nam xuất khẩu vào Philippines năm nay sẽ vượt mức 4 triệu tấn. Việc chủ động thích ứng với phương thức mới của thị trường, vượt các rào cản xuất khẩu sẽ là giải pháp tốt nhất để doanh nghiệp giữ vững 80% thị phần tại thị trường nhập khẩu gạo lớn vùng Đông Nam Á.

    Xuất khẩu sắn và các sản phẩm từ sắn thu về hơn 500 triệu USD

    Theo số liệu thống kê sơ bộ của Tổng cục Hải quan, xuất khẩu sắn và các sản phẩm từ sắn của Việt Nam trong tháng 4 đạt 183.361 tấn với trị giá hơn 80 triệu USD. Lũy kế trong 4 tháng đầu năm, mặt hàng này đã thu về hơn 510 triệu USD với hơn 1,1 triệu tấn, giảm nhẹ 3,5% về lượng nhưng tăng đến 13,8% về trị giá so với cùng kỳ năm 2023.

    Xét về thị trường, Trung Quốc là thị trường lớn nhất của sắn Việt Nam khi sản lượng và trị giá chiếm đến 91% của cả nước. Cụ thể trong 4 tháng, nước ta xuất sang Trung Quốc 1,054 triệu tấn sắn với trị giá hơn 470 triệu USD, tăng nhẹ 0,2% về lượng nhưng tăng 18% về trị giá so với cùng kỳ năm trước. Giá xuất khẩu bình quân đạt 446 USD/tấn, tăng 18% so với cùng kỳ năm trước.

    Trung Quốc tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn thứ 2 của Việt Nam

    Theo thống kê mới nhất của Tổng cục Hải quan, hết tháng 4, xuất khẩu của Việt Nam sang thị trường Trung Quốc đạt 17,7 tỷ USD, tăng 10,9% so với cùng kỳ năm ngoái (tương đương kim ngạch tăng thêm 1,74 tỷ USD).

    Với kết quả trên, Trung Quốc tiếp tục là thị trường xuất khẩu hàng hóa lớn thứ 2 của Việt Nam (sau thị trường Hoa Kỳ).

    Xuất khẩu tuần 13/5-19/5: 4 địa phương có kim ngạch xuất khẩu 10 tỷ USD;xuất khẩu sang Hoa Kỳ tăng 21,17%
    Trung Quốc tiếp tục là thị trường xuất khẩu lớn thứ 2 của Việt Nam

    Đáng chú ý, hết tháng 4 đã có 5 nhóm hàng xuất khẩu của nước ta sang quốc gia láng giềng này đạt kim ngạch từ 1 tỷ USD trở lên, tăng 3 nhóm so với cùng kỳ 2023.

    3 nhóm hàng là máy ảnh, máy quay phim và linh kiện đạt 1,88 tỷ USD (tăng 102,8%); rau quả đạt 1,16 tỷ USD (tăng 44,6%); máy móc, thiết bị, dụng cụ phụ tùng đạt hơn 1 tỷ USD (tăng 7%).

    2 nhóm hàng tỷ đô còn lại là máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện đạt 3,98 tỷ USD (tăng 23,5%); điện thoại và linh kiện đạt 3,47 tỷ USD (giảm 14%).

    Như vậy, trong các nhóm hàng xuất khẩu chủ lực, điện thoại và linh kiện là nhóm hàng duy nhất bị sụt giảm kim ngạch so với cùng kỳ năm ngoái. Điều này cũng khiến điện thoại và linh kiện đánh mất vị trí nhóm hàng xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam sang Trung Quốc vào nhóm hàng máy vi tính, sản phẩm điện tử và linh kiện.

    Theo Báo Công Thương

  • THÔNG TIN CHI TIẾT VẬN CHUYỂN HÀNG TỪ MỸ VỀ VIỆT NAM

    THÔNG TIN CHI TIẾT VẬN CHUYỂN HÀNG TỪ MỸ VỀ VIỆT NAM

    Vận chuyển hàng từ Mỹ về Việt Nam là quá trình tương đối phức tạp. Quy trình sẽ cần các thủ tục gì, thực hiện quy trình như thế nào và cước phí vận chuyển là bao nhiêu? Điều này gây trở ngại rất lớn, làm mất thời gian và chi phí của doanh nghiệp. Sau đây ULIVE sẽ chia sẻ thông tin chi tiết về gửi hàng từ Mỹ về Việt Nam.

     

    Quy định về việc vận chuyển hàng từ Mỹ về Việt Nam

    Chuyển phát hàng hóa từ Mỹ về Việt Nam đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ càng và tuân thủ các quy định về vận chuyển hàng hóa giữa hai quốc gia. Cụ thể:

     

    Các giấy tờ cần thiết để vận chuyển hàng từ Mỹ về Việt Nam bao gồm: chứng từ xuất nhập khẩu, danh mục hàng hóa,… Tùy thuộc vào từng loại mặt hàng và phương thức vận chuyển mà sẽ có quy định khác nhau. Ngoài ra hàng hóa chuyển phát từ Mỹ về Việt Nam sẽ phải chịu thuế nhập khẩu, thuế giá trị gia tăng, phí dịch vụ hải quan, phí vận chuyển,…

     

     

    Hàng hoá nhập khẩu vào Việt Nam phải tuân thủ các quy định hiện hành

     

     

    Hàng hoá nhập khẩu vào Việt Nam phải tuân thủ các quy định hiện hành

     

    Doanh nghiệp cần tham khảo thông tin chi tiết về các mặt hàng bị cấm nhập khẩu hoặc khi nhập khẩu phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định đặc biệt của cơ quan chức năng.

     

    Một số mặt hàng nhập khẩu từ Mỹ cần có chứng nhận xuất xứ để được hưởng mức thuế ưu đãi, doanh nghiệp cần chuẩn bị các chứng nhận cần thiết để trình cơ quan chức năng.

     

    Các quy định khác cần được tuân thủ khi vận chuyển hàng hóa từ Mỹ về Việt Nam bao gồm quy định về kiểm tra hàng hóa, bảo vệ môi trường, chất lượng sản phẩm,…

     

    Mất bao lâu để hàng được vận chuyển từ Mỹ về Việt Nam?

    Tùy theo phương thức vận chuyển bằng đường hàng không hoặc đường biển mà thời gian chuyển phát hàng hóa sẽ khác nhau. Gửi hàng hóa bằng đường hàng không thường nhanh chóng, phù hợp với các mặt hàng có giá trị cao, yêu cầu thời gian giao hàng gấp. Phương thức vận tải đường biển thường tốn nhiều thời gian hơn.

     

    Ngoài ra thời gian vận chuyển hàng hóa từ Mỹ về Việt Nam phụ thuộc rất nhiều vào các yếu tố khách quan và chủ quan: phương thức vận chuyển, hồ sơ hải quan, yếu tố thời tiết,… Do đó, sẽ rất khó để đưa ra thời gian chính xác về quá trình vận chuyển hàng hoá.

     

     

    Thời gian gửi hàng từ Mỹ về Việt Nam phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau

     

     

     

    Thời gian gửi hàng từ Mỹ về Việt Nam phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau

     

    Để đảm bảo thời gian vận chuyển hàng từ Mỹ về Việt Nam nhanh chóng và an toàn, doanh nghiệp cần lựa chọn các đơn vị vận chuyển hàng hóa uy tín và có kinh nghiệm để đảm bảo tiến độ và chất lượng dịch vụ.

     

    Trong trường hợp doanh nghiệp cần chuyển phát các mặt hàng đặc thù, có thể liên hệ qua hotline của ULIVE +1 314-452-7023 để được tư vấn và báo giá chi tiết.

     

    ULIVE, cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng từ Mỹ về Việt Nam nhanh chóng, uy tín

    Với gần nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực chuyển phát, ULIVE luôn nỗ lực mang đến dịch vụ vận chuyển hàng hóa chuyên nghiệp, tiện lợi và đáng tin cậy. Trong đó dịch vụ chuyển phát quốc tế được nhiều doanh nghiệp tin tưởng lựa chọn

    Thấu hiểu những thách thức của doanh nghiệp trong quá trình chuyển phát đi quốc tế, ULIVE cung cấp dịch vụ vận chuyển hàng hóa chất lượng cao với nhiều lựa chọn linh hoạt, đảm bảo an toàn và tiết kiệm thời gian.

     

    Đội ngũ nhân viên tận tâm, giàu kinh nghiệm và được đào tạo nghiệp vụ bài bản, luôn sẵn sàng tư vấn và hỗ trợ mọi yêu cầu của doanh nghiệp liên quan đến dịch vụ vận chuyển hàng hóa từ Mỹ về Việt Nam. ULIVE luôn đảm bảo minh bạch về cước phí vận chuyển hàng hoá, giúp khách hàng cân đối tài chính.

     

    Hy vọng với những thông tin hữu ích trên, các doanh nghiệp sẽ vận chuyển hàng từ Mỹ về Việt Nam một cách dễ dàng, thuận tiện, an toàn, hạn chế rủi ro trong quá trình chuyển phát. Liên hệ ngay với ULIVE qua hotline: 19006980 hoặc website: https://ulive-llc.com để được nhân viên tư vấn chi tiết về dịch vụ chuyển phát quốc tế nhanh chóng, cước phí rõ ràng.

  • Điểm danh những mặt hàng xuất khẩu trên 5 tỷ USD sau 2 tháng đầu năm 2024

    Điểm danh những mặt hàng xuất khẩu trên 5 tỷ USD sau 2 tháng đầu năm 2024

    Hai tháng năm 2024, có 4 mặt hàng đạt kim ngạch xuất khẩu trên 5 tỷ USD, chiếm 52,5% tổng kim ngạch xuất khẩu.

     

    Theo báo cáo công bố của Tổng cục Thống kê (GSO), tháng 2/2024 tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam ước đạt 48,54 tỷ USD, giảm 25,8% so với tháng trước và giảm 1,8% so với cùng kỳ năm trước.

    Hai tháng đầu năm 2024, kim ngạch xuất khẩu hàng hóa ước đạt 59,34 tỷ USD, tăng 19,2% so với cùng kỳ năm trước. Trong đó, khu vực kinh tế trong nước đạt 16,14 tỷ USD, tăng 33,3%, chiếm 27,2% tổng kim ngạch xuất khẩu; khu vực có vốn đầu tư nước ngoài (kể cả dầu thô) đạt 43,2 tỷ USD, tăng 14,7%, chiếm 72,8%.

    Điểm danh những mặt hàng xuất khẩu trên 5 tỷ USD sau 2 tháng năm 2024
    Hai tháng đầu năm 2024, kim ngạch xuất khẩu hàng hóa ước đạt 59,34 tỷ USD

    Về xuất khẩu, kim ngạch xuất khẩu hàng hóa tháng 2/2024 ước đạt 24,82 tỷ USD, giảm 28,1% so với tháng trước. Trong đó, khu vực kinh tế trong nước đạt 6,62 tỷ USD, giảm 30,6%; khu vực có vốn đầu tư nước ngoài (kể cả dầu thô) đạt 18,2 tỷ USD, giảm 27,2%. So với cùng kỳ năm trước, kim ngạch xuất khẩu hàng hóa tháng 2/2024 giảm 5%, trong đó khu vực kinh tế trong nước tăng 0,9%, khu vực có vốn đầu tư nước ngoài (kể cả dầu thô) giảm 7%.

    Trong 2 tháng đầu năm 2024, có 4 mặt hàng có kim ngạch xuất khẩu 5 tỷ USD bao gồm: Điện thoại và linh kiện đạt 9,58 tỷ USD; máy vi tính, điện tử và linh kiện đạt 9,55 tỷ USD; máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng khác cũng mang về 6,82 tỷ USD. Tiếp đến là dệt may đạt 5,23 tỷ USD.

    Trong nhóm kim ngạch tỷ USD, máy vi tính, điện tử và linh kiện có mức tăng trưởng cao nhất với 6,3%. Ngược lại, máy móc, thiết bị, dụng cụ, phụ tùng giảm 17,5%; điện thoại và linh kiện giảm 4,6%; dệt may giảm 8,4% và giày dép giảm 6,8%.

    Điểm danh những mặt hàng xuất khẩu trên 5 tỷ USD sau 2 tháng đầu năm 2024
    Trị giá một số mặt hàng xuất khẩu 2 tháng đầu năm 2024. Nguồn: Tổng cục Thống kê

    Một số mặt hàng có kim ngạch xuất khẩu tăng mạnh so cùng kỳ năm trước như: Cà phê tăng 67,5%; máy ảnh, máy quay phim và linh kiện tăng 65,0%; gỗ và sản phẩm gỗ tăng 43,8%, sắt thép tăng 45,4%.

    Về cơ cấu nhóm hàng xuất khẩu 2 tháng đầu năm 2024, nhóm hàng nhiên liệu và khoáng sản ước đạt 0,59 tỷ USD, chiếm 1% tổng kim ngạch xuất khẩu, giảm 10,9% so cùng kỳ năm trước; nhóm hàng công nghiệp chế biến ước đạt 52,45 tỷ USD, chiếm 88,4%, tăng 17,7%; nhóm hàng nông sản, lâm sản ước đạt 5 tỷ USD, chiếm 8,4%, tăng ở mức rất cao 43,1%; nhóm hàng thủy sản ước đạt 1,3 tỷ USD, chiếm 2,2%, tăng tới 22,3% so cùng kỳ năm trước.

    Trong 34 mặt hàng xuất khẩu chính trong tháng 2, có 21 mặt hàng xuất khẩu tăng trưởng âm về trị giá so với cùng kỳ và 13 mặt hàng có kim ngạch cao hơn so với cùng kỳ năm trước.

    Theo: congthuong.vn