Danh mục: Thông tin thị trường

  • Giải mã thị trường xe tải Mỹ 2025: Thực sự suy yếu hay đang trong giai đoạn “cài đặt lại”?

    Giải mã thị trường xe tải Mỹ 2025: Thực sự suy yếu hay đang trong giai đoạn “cài đặt lại”?

     

    Sau những biến động mạnh hậu đại dịch, giá cước vận tải đường bộ tại Mỹ dường như đang dò đáy. Nhưng liệu thị trường có thực sự “đuối sức”? Nhìn sâu vào sự chênh lệch giữa thị trường giao ngay (spot) và hợp đồng (contract), cùng với các chỉ số cung cầu, bức tranh năm 2025 hiện lên không phải là sự suy thoái đơn thuần, mà là một quá trình tái định hình (reset) toàn diện.

    1. Bức tranh hiện thực: Cung – Cầu vẫn chưa tìm được điểm cân bằng

    Thị trường đang chứng kiến những nghịch lý đan xen:

    • Thị trường Spot: Có những nhịp hồi phục ngắn hạn nhờ yếu tố mùa vụ, nhưng nhìn chung vẫn neo ở mức thấp (tương đương cuối năm 2024).
    • Thị trường Contract: Giá hợp đồng đang điều chỉnh giảm chậm hơn, nhưng xu hướng là các nhà vận tải buộc phải chấp nhận biên lợi nhuận mỏng để giữ chân khách hàng.
    • Về phía cung: Đội xe nhỏ lẻ đang bị đào thải mạnh do áp lực chi phí vốn và bảo hiểm. Ngược lại, các “ông lớn” vận tải đang tập trung tối ưu hóa mạng lưới, cắt bỏ các chặng chạy rỗng (empty miles) để dồn lực cho các tuyến có lợi nhuận dương.
    • Về phía cầu: Lượng hàng tồn kho bán lẻ và nhập khẩu chưa có dấu hiệu bùng nổ mạnh, khiến tỷ lệ từ chối nhận tải (tender rejection) dù có tăng nhưng vẫn thấp hơn mức trung bình lịch sử.
    1. Bao giờ “đáy” mới thực sự được thiết lập?

    Các chuyên gia logistics nhận định rằng “đáy” của chu kỳ này sẽ là một vùng giá đi ngang kéo dài chứ không phải là một điểm bật tăng đột ngột. Doanh nghiệp cần theo dõi sát 3 chỉ dấu quan trọng:

    • Chênh lệch Spot – Contract: Khi khoảng cách này thu hẹp về gần bằng 0 và duy trì trong vài tháng, đó là tín hiệu cho thấy áp lực tăng giá nền sắp xuất hiện.
    • Dòng chảy hàng nhập khẩu: Sự ổn định của lịch tàu và lượng hàng nhập qua các cảng Bờ Tây/Bờ Đông sẽ kéo theo nhu cầu vận tải nội địa (drayage và FTL).
    • Biến số tài chính: Giá nhiên liệu và lãi suất đang tạo ra hai lực tác động trái chiều lên bảng cân đối kế toán (P&L) của nhà vận tải, ảnh hưởng trực tiếp đến quyết định duy trì hay cắt giảm đội xe.
    1. Chiến lược “sinh tồn” cho Chủ hàng và 3PL trong 6-12 tháng tới

    Thay vì cố định một chiến lược cho cả năm, sự linh hoạt là chìa khóa:

    • Chuyển dịch sang “Mini-bids”: Thay vì đàm phán hợp đồng dài hạn cả năm, hãy chia nhỏ các đợt đấu thầu theo quý (mini-bids) và theo từng tuyến (lane). Điều này giúp doanh nghiệp tận dụng được mức giá tốt khi thị trường biến động và giảm rủi ro lệch pha.
    • Đa dạng hóa phương thức (Intermodal): Với các tuyến đường dài, hãy cân nhắc giải pháp lai ghép giữa đường sắt và xe kéo (intermodal + drayage). Khi chất lượng dịch vụ đường sắt cải thiện, đây có thể là phương án tối ưu chi phí hơn so với chạy đường bộ toàn chặng.
    • Quản trị rủi ro nhà thầu: Áp lực tài chính có thể khiến nhiều nhà vận tải nhỏ rời bỏ thị trường bất cứ lúc nào. Chủ hàng cần có phương án dự phòng (backup), duy trì quan hệ với 2-3 đối tác trên các tuyến trọng yếu để không bị động khi nguồn cung đột ngột sụt giảm.

    Thị trường xe tải Mỹ 2025 không đơn giản là câu chuyện “giảm rồi tăng”. Đó là một giai đoạn sàng lọc khốc liệt. Doanh nghiệp nào nắm vững dữ liệu, linh hoạt trong cơ chế hợp đồng và biết cách phân bổ rủi ro sẽ không chỉ vượt qua được giai đoạn này mà còn tối ưu hóa được chi phí vận hành đáng kể.

     

  • Kịch bản Biển Đỏ “mở cửa”: Chuỗi cung ứng toàn cầu sẽ tái cấu trúc ra sao khi tàu hàng quay lại kênh Suez?

    Kịch bản Biển Đỏ “mở cửa”: Chuỗi cung ứng toàn cầu sẽ tái cấu trúc ra sao khi tàu hàng quay lại kênh Suez?

    Sau hơn một năm phải định tuyến lại qua Mũi Hảo Vọng đầy tốn kém, ngành vận tải biển đang đón nhận những tín hiệu tích cực về việc khôi phục lộ trình qua kênh Suez. Tuy nhiên, “cánh cửa” này sẽ mở rộng đến đâu, và liệu giá cước cùng lịch trình tàu có ngay lập tức ổn định? Dưới đây là những phân tích và khuyến nghị chiến lược cho chủ hàng trong 6-12 tháng tới.

    Thận trọng từng bước: Chiến lược “thí điểm” của các hãng tàu

    Dù tín hiệu mở cửa đã xuất hiện, sự trở lại của các đội tàu qua Biển Đỏ sẽ không diễn ra ồ ạt. Theo thông tin từ Cơ quan Quản lý Kênh đào Suez (SCA) và các hãng tàu lớn, lộ trình hồi quy sẽ được thực hiện theo phương thức “thí điểm và mở rộng dần”.

    Các hãng vận tải đang đánh giá an ninh theo từng khung giờ và từng tuyến cụ thể. Tốc độ khôi phục sẽ phụ thuộc hoàn toàn vào tính ổn định của các hành lang an ninh và hiệu quả của các đoàn tàu hộ tống. Một rào cản tài chính lớn vẫn còn đó: phí bảo hiểm chiến tranh và phụ phí an ninh. Nếu các loại phí này không giảm tương ứng với mức độ rủi ro thực tế, nhiều hãng tàu sẽ vẫn duy trì một phần đội tàu đi vòng qua Mũi Hảo Vọng để phòng ngừa rủi ro. Do đó, trong giai đoạn chuyển giao, mạng lưới vận tải toàn cầu dự kiến sẽ vận hành theo mô hình “lai” giữa hai lộ trình.

    Lời khuyên cho hàng hóa nhạy cảm về thời gian: Chủ hàng nên áp dụng chiến lược “chân trong chân ngoài”. Hãy khóa giá cố định cho một phần khối lượng hàng hóa, phần còn lại nên neo theo các chỉ số thị trường để linh hoạt chuyển đổi. Điều này giúp doanh nghiệp không bị động hay phá vỡ cấu trúc lợi nhuận (P&L) khi hãng tàu đột ngột thay đổi lộ trình.

    Tương quan giữa Giá cước và Lịch tàu: Liệu có quay về mốc 2023?

    Nếu kênh Suez thông suốt hoàn toàn, thời gian vận chuyển từ Châu Á đi Châu Âu và Bờ Đông Hoa Kỳ sẽ rút ngắn đáng kể (khoảng 10-14 ngày). Về lý thuyết, điều này sẽ kéo giá cước giảm về gần mức nền của năm 2023.

    Tuy nhiên, thị trường cần đề phòng hiệu ứng “whiplash” (cú giật ngược). Khi lượng lớn tàu đồng loạt đổi hướng, các cảng trung chuyển có nguy cơ bị dồn ứ cục bộ, dẫn đến việc các hãng tàu phải hủy chuyến (blank sailings) để cân bằng lại mạng lưới. Tình trạng thiếu hụt vỏ container rỗng cũng có thể xảy ra cục bộ tại các depot nội địa. Vì vậy, giá cước có thể giảm nhanh, nhưng độ tin cậy của lịch tàu sẽ cần thêm nhiều chu kỳ nữa để thực sự ổn định.

    “Sổ tay tác nghiệp” cho chủ hàng trong giai đoạn chuyển giao

    Để giảm thiểu rủi ro trong giai đoạn thị trường “bật – tắt” thất thường này, doanh nghiệp cần chủ động điều chỉnh kế hoạch:

    1. Quản trị tồn kho: Điều chỉnh mức tồn kho an toàn và thời gian giao hàng (lead time) dựa trên kịch bản hành trình được rút ngắn. Nên giảm dần mức đệm an toàn nhưng vẫn cần giữ một khoảng dự phòng “chống sốc” trong những tháng đầu.
    2. Đa dạng hóa điểm đến: Đừng bỏ trứng vào một giỏ. Hãy phân chia cảng dỡ hàng (giữa Tây/Đông Địa Trung Hải, Bắc Âu/Bờ Đông Mỹ) và đa dạng hóa tuyến vận tải để tránh phụ thuộc vào một điểm nghẽn duy nhất.
    3. Minh bạch hóa chi phí: Chuẩn hóa các điều khoản về rủi ro chiến tranh và phụ phí trong hợp đồng. Cần làm rõ chỉ số áp dụng, mốc thời gian hiệu lực và điều kiện điều chỉnh giá.
    4. Sẵn sàng về chứng từ: Xây dựng sẵn danh mục chứng từ (checklist) cho các tình huống tàu đổi tuyến đột xuất (thông báo thay đổi, xác nhận phụ phí…) để rút ngắn thời gian xử lý và hạn chế tranh chấp lưu kho bãi.

    Nếu kênh Suez thực sự mở cửa ổn định trở lại, giá cước sẽ hạ nhiệt nhanh hơn tốc độ phục hồi của lịch tàu. Ba tháng đầu tiên của quá trình này nên được xem là giai đoạn “học lại” nhịp điệu của chuỗi cung ứng. Doanh nghiệp nào duy trì được sự kỷ luật trong hợp đồng, linh hoạt trong phương án vận tải và quản trị tốt tồn kho sẽ là người nắm giữ lợi thế, thay vì bị cuốn theo những cú xoay chuyển đột ngột của thị trường.

     

  • Tư vấn & Xúc tiến Thương mại Việt – Mỹ: Đưa Sản Phẩm Việt Ra Thế Giới

    Tư vấn & Xúc tiến Thương mại Việt – Mỹ: Đưa Sản Phẩm Việt Ra Thế Giới

    Tư vấn & Xúc tiến Thương mại Việt – Mỹ: Đưa Sản Phẩm Việt Ra Thế Giới

    1. Giới thiệu về tiềm năng thị trường Mỹ

    Mỹ là thị trường nhập khẩu lớn thứ hai của Việt Nam, chiếm hơn 30% tổng kim ngạch xuất khẩu của nước ta. Các mặt hàng xuất khẩu chủ lực bao gồm dệt may, da giày, đồ gỗ, thủy sản, nông sản (cà phê, hồ tiêu, hạt điều), và hàng điện tử. Với chính sách thương mại mở và nhu cầu cao về hàng hóa chất lượng, Mỹ là thị trường tiềm năng mà doanh nghiệp Việt cần khai thác.

    Tuy nhiên, để thành công tại thị trường này, doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định nghiêm ngặt về chất lượng, an toàn thực phẩm, xuất xứ hàng hóa, cùng với việc xây dựng chiến lược thương hiệu và phân phối phù hợp.

    Siêu thị Việt ở Seattle đóng cửa sau 40 năm

    2. Tình hình xúc tiến thương mại Việt – Mỹ hiện nay

    Trong năm 2023 – 2024, nhiều hoạt động xúc tiến thương mại Việt – Mỹ đã diễn ra mạnh mẽ, bao gồm:

    • Hội chợ triển lãm thương mại quốc tế: Việt Nam đã tham gia nhiều sự kiện lớn như Hội chợ Thực phẩm Fancy Food Show tại New York, Hội chợ Xuất khẩu Thủy sản Boston.

    • Hiệp định thương mại và hỗ trợ doanh nghiệp: Chính phủ hai nước tiếp tục thảo luận về việc mở rộng hợp tác thương mại, hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận thị trường Mỹ.

    • Phát triển kênh thương mại điện tử: Amazon Global Selling và Alibaba hỗ trợ doanh nghiệp Việt Nam bán hàng trực tiếp đến người tiêu dùng Mỹ mà không cần qua trung gian.

    3. Lợi ích của dịch vụ xúc tiến thương mại

    • Tư vấn chiến lược thị trường: Hướng dẫn doanh nghiệp xây dựng lộ trình thâm nhập thị trường Mỹ hiệu quả.

    • Hỗ trợ chứng nhận & đăng ký: Đáp ứng các tiêu chuẩn như FDA (Cục Quản lý Thực phẩm & Dược phẩm Mỹ), USDA (Bộ Nông nghiệp Mỹ), giúp hàng hóa dễ dàng vào thị trường.

    • Kết nối đối tác & phân phối: Hỗ trợ tìm kiếm nhà nhập khẩu, đại lý và hệ thống phân phối phù hợp.

    • Tối ưu hóa logistics & kho fulfillment: Giảm chi phí vận chuyển, lưu kho và đảm bảo giao hàng nhanh chóng.

    Giới thiệu CT Xuân Phát Tài tại Bến Thành Plaza - Arlington, TX

    4. Các bước cần thiết để xuất khẩu hàng Việt sang Mỹ

    • Tìm hiểu quy định xuất nhập khẩu: Doanh nghiệp cần nghiên cứu kỹ tiêu chuẩn, thuế quan, và các quy định về nhãn mác, bao bì.

    • Đăng ký chứng nhận và kiểm định chất lượng: FDA, USDA, HACCP, và các tiêu chuẩn an toàn thực phẩm là yêu cầu quan trọng.

    • Xây dựng chiến lược thương hiệu: Cải thiện bao bì, tiếp thị trên các nền tảng số và thương mại điện tử để tiếp cận khách hàng Mỹ.

    • Tối ưu hóa logistics và hệ thống phân phối: Chọn các giải pháp kho hàng tại Mỹ để giảm thời gian giao hàng.

    Xuất nhập khẩu hàng hóa Việt Nam năm 2019 - một năm nhìn lại

  • Ulive – Đơn Vị Cung Cấp Chuỗi Cung Ứng Hàng Việt Uy Tín Tại Mỹ

    Ulive – Đơn Vị Cung Cấp Chuỗi Cung Ứng Hàng Việt Uy Tín Tại Mỹ

    Ulive – Đơn Vị Cung Cấp Chuỗi Cung Ứng Hàng Việt Uy Tín Tại Mỹ


    Giới Thiệu Về Ulive

    Ulive LLC là đơn vị hàng đầu trong việc nhập khẩu và phân phối các sản phẩm chất lượng cao từ Việt Nam sang thị trường Mỹ, đặc biệt trong ngành nail, spa, và hàng tiêu dùng. Với hệ thống vận hành chuyên nghiệp và kho hàng Fulfillment tại Mỹ, Ulive đảm bảo quá trình nhập khẩu, phân phối và giao hàng diễn ra nhanh chóng, an toàn và tối ưu chi phí.


    Danh Mục Sản Phẩm Chủ Lực

    Ulive cung cấp đa dạng sản phẩm, phục vụ nhu cầu kinh doanh và tiêu dùng:

    • Dụng cụ làm nail chuyên nghiệp: Máy mài, đèn LED, sơn gel, cọ vẽ nghệ thuật,…

    • Ghế salon & ghế làm nail: Ghế massage, ghế pedicure hiện đại, đạt tiêu chuẩn quốc tế.

    • Đồ khô Việt Nam: Trà, cà phê, bánh kẹo, thực phẩm đóng gói mang đậm hương vị truyền thống.

    • Khăn cotton cao cấp: Khăn spa, khăn khách sạn, khăn chuyên dụng cho ngành làm đẹp.

    MÔ HÌNH THIẾT KẾ TIỆM NAIL – SPA NAIL- BEAUTY SPA- THẢM MỸ HIỆN ĐẠI HỢP XU  HƯỚNG - Ghenaildep.com

     


    Tại Sao Chọn Ulive?

    1. Chuỗi cung ứng tối ưu

      • Ulive sở hữu kho hàng tại Mỹ, giúp rút ngắn thời gian giao hàng và giảm chi phí logistics.

    2. Sản phẩm chính hãng, chất lượng cao

      • Hợp tác trực tiếp với các nhà sản xuất uy tín tại Việt Nam, đảm bảo nguồn hàng ổn định.

    3. Giá cả cạnh tranh

      • Cung cấp mức giá hợp lý, hỗ trợ khách hàng tối ưu hóa chi phí nhập khẩu.

    4. Bảo hiểm hàng hóa 100%

      • Đảm bảo hàng hóa an toàn trong suốt quá trình vận chuyển.

    5. Hệ thống đặt hàng thông minh

      • Ứng dụng công nghệ hiện đại, giúp khách hàng đặt hàng nhanh chóng và thuận tiện.

    6. Bảo mật thông tin khách hàng

      • Chính sách bảo vệ dữ liệu nghiêm ngặt, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho khách hàng.

    Kho hàng Logistics là gì? Các loại kho hàng (kho bãi) Logistics


    Xu Hướng Xuất Nhập Khẩu Và Tiềm Năng Hàng Việt Tại Mỹ

    • Ngành nail & làm đẹp tại Mỹ: Có hơn 30.000 tiệm nail tại Mỹ, phần lớn do người Việt làm chủ. Nhu cầu về dụng cụ nail, ghế salon và sản phẩm spa luôn cao.

    • Hàng tiêu dùng Việt Nam ngày càng phổ biến: Người tiêu dùng Mỹ ngày càng ưa chuộng sản phẩm Việt như cà phê, trà thảo mộc, thực phẩm khô do chất lượng vượt trội.

    • Lợi thế từ các hiệp định thương mại: Các hiệp định thương mại tự do giúp hàng Việt tiếp cận thị trường Mỹ thuận lợi hơn, giảm thuế nhập khẩu.

    Nửa đầu tháng 9: Tổng trị giá xuất nhập khẩu Việt Nam đạt 28,55 tỷ


    Hợp Tác Cùng Ulive

    Ulive mong muốn hợp tác với các doanh nghiệp, nhà phân phối và chủ tiệm nail tại Mỹ để mang đến sản phẩm chất lượng với chi phí tối ưu. Nếu bạn đang tìm kiếm nguồn hàng ổn định, uy tín và dịch vụ vận chuyển nhanh chóng, Ulive là sự lựa chọn lý tưởng.

    📞 Liên hệ ngay để biết thêm chi tiết!

  • Xu Hướng Xuất Nhập Khẩu Toàn Cầu: Cập Nhật Về Mỹ Và Việt Nam

    Xu Hướng Xuất Nhập Khẩu Toàn Cầu: Cập Nhật Về Mỹ Và Việt Nam

    Bức Tranh Thương Mại Toàn Cầu Năm 2025

    Năm 2025, thương mại toàn cầu tiếp tục phục hồi và phát triển bất chấp những thách thức như căng thẳng địa chính trị và bất ổn kinh tế. Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) vừa công bố mức tăng trưởng 2,5% về khối lượng thương mại quốc tế, được thúc đẩy bởi nhu cầu mạnh mẽ tại các thị trường mới nổi và những tiến bộ công nghệ trong quản lý chuỗi cung ứng.

    Điểm Nhấn: Quan Hệ Thương Mại Mỹ và Việt Nam

    • Mỹ tiếp tục là một trong những nước nhập khẩu lớn nhất thế giới, với tổng giá trị nhập khẩu vượt 3.000 tỷ USD trong năm 2024. Các mặt hàng nhập khẩu chủ yếu bao gồm điện tử, ô tô và hàng tiêu dùng.
    • Việt Nam, với vai trò là một quốc gia năng động tại Đông Nam Á, đã củng cố vị thế là nhà xuất khẩu lớn sang Mỹ. Các mặt hàng chủ lực gồm dệt may, điện tử và nông sản. Thương mại song phương giữa hai quốc gia đạt mức kỷ lục 139 tỷ USD vào năm 2024, thể hiện mối quan hệ kinh tế vững chắc.

    Việt Nam xuất khẩu gì sang Mỹ - thị trường xuất khẩu lớn nhất?


    Những Yếu Tố Thúc Đẩy Tăng Trưởng Xuất Khẩu Của Việt Nam

    1. Các Hiệp Định Thương Mại Tự Do (FTA): Việt Nam tận dụng các FTA như CPTPP và RCEP để tăng cường tiếp cận thị trường và giảm rào cản thương mại.
    2. Ứng Dụng Công Nghệ Sản Xuất: Việc áp dụng nhanh các công nghệ của Cách mạng Công nghiệp 4.0 đã nâng cao hiệu quả trong ngành sản xuất.
    3. Danh Mục Xuất Khẩu Đa Dạng: Từ điện tử công nghệ cao đến các sản phẩm truyền thống như cà phê và thủy sản, Việt Nam đã đa dạng hóa các mặt hàng xuất khẩu nhằm giảm thiểu rủi ro.

    Thị Trường Nhập Khẩu Của Mỹ

    1. Nhu Cầu Tiêu Dùng Ổn Định: Dù chịu áp lực lạm phát, thị trường tiêu dùng Mỹ vẫn mạnh mẽ, với nhu cầu gia tăng ở các mặt hàng điện tử, thời trang và nội thất.
    2. Ưu Tiên Phát Triển Bền Vững: Các nhà nhập khẩu Mỹ đang chú trọng đến các sản phẩm bền vững và có nguồn gốc đạo đức, tạo cơ hội cho các nhà xuất khẩu tuân thủ tiêu chuẩn ESG.
    3. Tăng Cường Chuỗi Cung Ứng: Các doanh nghiệp Mỹ ngày càng áp dụng chiến lược near-shoring (gần bờ) và friend-shoring (chuỗi cung ứng thân thiện) để tăng tính ổn định, mang lại lợi ích cho các đối tác như Việt Nam.

    Thách Thức và Cơ Hội

    • Chi Phí Vận Chuyển Toàn Cầu: Mặc dù giá cước vận tải đã ổn định so với đỉnh điểm trong đại dịch, chúng vẫn cao hơn mức trước năm 2020, ảnh hưởng đến biên lợi nhuận thương mại.
    • Thay Đổi Quy Định: Các chính sách của Mỹ về thuế chống bán phá giá và trợ cấp đòi hỏi các nhà xuất khẩu phải thích ứng nhanh để duy trì năng lực cạnh tranh.
    • Thương Mại Kỹ Thuật Số: Cả hai quốc gia đang khám phá thương mại điện tử và các nền tảng kỹ thuật số để tối ưu hóa quy trình thương mại và mở rộng thị trường mới.

    Triển Vọng Tương Lai

    Quan hệ thương mại giữa Mỹ và Việt Nam được dự báo sẽ tiếp tục phát triển mạnh mẽ trong những năm tới. Vị thế chiến lược của Việt Nam như một trung tâm sản xuất và quy mô tiêu dùng rộng lớn của Mỹ tạo nên mối quan hệ hợp tác bổ sung lẫn nhau. Các chuyên gia dự đoán kim ngạch thương mại song phương sẽ tăng 10% mỗi năm cho đến năm 2026, nhờ vào sự đổi mới, phát triển bền vững và các mục tiêu kinh tế chung.

    Kết Luận
    Trong khi thương mại toàn cầu thích nghi với các chuẩn mực mới, Mỹ và Việt Nam nổi bật như những quốc gia đi đầu trong việc thúc đẩy tính bền vững và hợp tác. Doanh nghiệp ở cả hai quốc gia đang đứng trước cơ hội vàng để phát triển mạnh mẽ thông qua việc ứng dụng công nghệ, duy trì bền vững, và xây dựng chiến lược đa dạng hóa.

  • Xuất khẩu sang Hoa Kỳ năm tới sẽ đối mặt với nhiều biện pháp phòng vệ thương mại

    Xuất khẩu sang Hoa Kỳ năm tới sẽ đối mặt với nhiều biện pháp phòng vệ thương mại

    Trong các tuyên bố khi vận động tranh cử, ông Trump cho biết sẽ áp thuế 10% là thuế toàn cầu đối với toàn bộ hàng hóa nhập khẩu, 60% đối với hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc và 25% đối với hàng hóa nhập khẩu từ Mexico và Canada…

    Hoa Kỳ rất tích cực trong việc sử dụng các biện pháp phòng vệ thương mại với tấm pin năng lượng nhập khẩu
    Hoa Kỳ rất tích cực trong việc sử dụng các biện pháp phòng vệ thương mại với tấm pin năng lượng nhập khẩu

    Tại tọa đàm “Phòng vệ thương mại: Góc nhìn từ các vụ việc điều tra với ngành hàng tấm pin năng lượng mặt trời” ngày 27/12, ông Đỗ Ngọc Hưng, Tham tán thương mại Hoa Kỳ, cho biết trong giai đoạn tới, khi Tổng thống đắc cử Donald Trump nhậm chức vào ngày 20/1/2025 sẽ là những giai đoạn khá khó khăn đối với cả các nước mà xuất khẩu có thặng dư thương mại lớn sang Hoa Kỳ nói chung, trong đó có Việt Nam.

    VỪA LÀ THÁCH THỨC NHƯNG CŨNG LÀ CƠ HỘI

    Trong các tuyên bố khi vận động tranh cử, ông Trump cho biết sẽ áp thuế 10% là thuế toàn cầu đối với toàn bộ hàng hóa nhập khẩu, 60% đối với hàng hóa nhập khẩu từ Trung Quốc và 25% đối với hàng hóa nhập khẩu từ Mexico và Canada, và tuyên bố nếu EU không hợp tác trong vấn đề tăng cường mua các mặt hàng dầu khí, mặt hàng năng lượng truyền thống thì sẽ áp thuế lên hàng xuất khẩu của khối này. Như vậy có thể hiểu thuế quan sẽ là công cụ, chính sách thương mại chính của chính quyền Hoa Kỳ trong thời gian tới.

    Việc hiện nay Việt Nam trong 10 tháng đầu năm đứng thứ ba về thặng dư thương mại, chỉ sau Trung Quốc và Mexico, đạt 102 tỉ USD, sẽ khiến chúng ta sẽ gặp nhiều khó khăn trong thời gian tới.

    Tuy nhiên, cũng phải nhấn mạnh rằng các mặt hàng xuất khẩu Việt Nam về cơ bản không cạnh tranh trực tiếp với hàng sản xuất trong nước của Hoa Kỳ, mà đây là do cơ cấu ngoại thương của hàng xuất khẩu của Việt Nam và mang tính chất bổ trợ.

    Bên cạnh thuế quan, theo ông Hưng, Hoa Kỳ cũng có thể tăng cường áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại như là tăng khoảng 40% các vụ việc phòng vệ thương mại giống ở mức nhiệm kỳ 1 của ông Donald Trump.

    Do đó, việc bị điều tra áp dụng các biện pháp phòng vệ thương mại là điều khó có thể tránh khỏi và các biện pháp này là WTO cho phép, nên trong thời gian tới sẽ tiếp tục được chính quyền của Hoa Kỳ tăng cường áp dụng.

    Song ông Hưng nhấn mạnh rằng chúng ta cần phải xác định rõ việc phòng vệ thương mại vừa là cơ hội và thách thức đối với hàng hóa xuất khẩu Việt Nam trong giao dịch thương mại quốc tế với Hoa Kỳ. Vì đây là những biện pháp mà được WTO cho phép áp dụng trong những điều kiện nhất định.

    Do vậy, khi chúng ta tăng cường xuất khẩu, thặng dư thương mại lớn với Hoa Kỳ, thì doanh nghiệp cũng cần phải chuẩn bị để luôn sẵn sàng ứng phó với việc các cơ quan điều tra của Hoa Kỳ là sẽ khởi kiện vụ việc phòng vệ thương mại.

    Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp của Việt Nam hợp tác đầy đủ và cung cấp thông tin một cách kịp thời cho phía cơ quan điều tra của Hoa Kỳ thì thuế áp dụng với doanh nghiệp Việt Nam sẽ rất thuận lợi, thậm chí là thấp hơn các đối thủ cạnh tranh.

    “Nếu chúng ta tận dụng tốt cơ hội này thì sẽ tăng xuất khẩu sang Hoa Kỳ cũng như tạo lợi thế cạnh tranh về giá, tiếp cận và mở cửa thị trường hơn”, ông Hưng khẳng định.

    DOANH NGHIỆP CẦN SẴN SÀNG TƯ THẾ CHỦ ĐỘNG

    Để ứng phó với các biện pháp phòng vệ thương mại của Hoa Kỳ, ông Hưng khuyến nghị, các doanh nghiệp đặc biệt doanh nghiệp xuất khẩu cần phải chủ động xử lý, tìm hiểu kỹ quy định về phòng vệ thương mại của Hoa Kỳ để hình dung ra được quy trình, các mốc thời gian để nộp các tài liệu kiểm chứng cũng như các tài liệu theo yêu cầu của vụ việc thông qua các khóa đào tạo mà Cục Phòng vệ Thương mại phối hợp với địa phương và hiệp hội ngành hàng tổ chức.

    Doanh nghiệp phải chủ động chuẩn bị hệ thống sổ sách kế toán, lưu trữ, chứng từ, thông tin một cách khoa học hiện đại để có thể sử dụng và trích xuất khi cần thiết.

    Đồng thời liên tục phải nghiên cứu cải thiện sản phẩm, nâng cao hàm lượng chất xám cũng như tỉ lệ nội địa hóa, tránh phụ thuộc vào các lợi thế cạnh tranh về giá sản phẩm.

    Tiếp theo, doanh nghiệp của Việt Nam cũng nghiên cứu, xem xét để đa dạng hóa nguồn nguyên liệu nhập khẩu, tránh nhập khẩu từ những nước bị Hoa Kỳ coi là đối tượng xem xét. Tăng cường nhập khẩu các nguyên liệu có nguồn gốc xuất xứ từ Hoa Kỳ… đây là một trong những biện pháp giúp chúng ta có thể cân bằng thương mại với Hoa Kỳ.

    Cần sự phối hợp giữa doanh nghiệp, hiệp hội ngành hàng với các cơ quan quản lý trong nước, cơ quan thương vụ tại Hoa Kỳ để nắm thông tin, từ đó có các chính sách và các biện pháp sản xuất kinh doanh trong thời gian tới.

    Đối với cơ quan quản lý nhà nước ông Hưng cho rằng cố gắng xem xét để triển khai những thỏa thuận với phía Hoa Kỳ, trong đó có cam kết là mua hàng từ Hoa Kỳ để cân bằng cán cân thương mại, tránh cho Hoa Kỳ coi như là cái “cớ” để áp dụng những biện pháp phòng vệ thương mại đối với Việt Nam.

    Ngoài ra, phía Hoa Kỳ cũng rất quan tâm đến vấn đề mà chuyển tải bất hợp pháp. Do vậy, trong thời gian tới, chúng ta cũng cần xem xét về vấn đề gian lận xuất xứ, chuyền tải bất hợp pháp thông qua các cơ chế như Đề án 824 của Cục Phòng vệ thương mại, Nghị quyết 119/2019, cũng như tăng cường tuyên truyền và phổ biến các vấn đề về thực thi với phía Hoa Kỳ để có thêm thông tin.

  • Hoa Kỳ đang là thị trường xuất siêu lớn nhất của Việt Nam

    9 tháng năm 2024, xuất siêu của Việt Nam với thị trường Hoa Kỳ đạt mức cao nhất, tiếp đó là thị trường EU và Nhật Bản.

    Theo báo cáo của Bộ Công Thương, với sự phục hồi của thị trường thế giới, các đơn hàng xuất khẩu gia tăng nên hoạt động xuất nhập khẩu hàng hoá của nước ta trong 9 tháng năm 2024 đã có những khởi sắc và đạt được những kết quả tích cực.

    Thông quan xuất khẩu hàng hóa tại Cảng. (Ảnh: Đức Duy/Vietnam+)
    Thông quan xuất khẩu hàng hóa tại cảng. Ảnh: Đức Duy/Vietnam+

    Trong tháng 9/2024, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa sơ bộ đạt 65,81 tỷ USD, mặc dù giảm 8% so với tháng trước nhưng vẫn tăng tới 10,9% so với cùng kỳ năm trước.

    Tính chung 9 tháng, tổng kim ngạch xuất nhập khẩu hàng hóa sơ bộ đạt 578,47 tỷ USD, tăng 16,3% so với cùng kỳ năm trước (cùng kỳ giảm 11%), trong đó xuất khẩu tăng 15,4% (cùng kỳ giảm 8,2%); nhập khẩu tăng 17,3% (cùng kỳ giảm 13,9%). Cán cân thương mại hàng hóa xuất siêu 20,79 tỷ USD.

    Đáng chú ý, xuất khẩu tiếp tục tăng trưởng mạnh và đồng đều ở cả 3 nhóm hàng. Cụ thể, kim ngạch xuất khẩu nhóm nông, lâm, thuỷ sản sơ bộ đạt 28,8 tỷ USD, tăng 21,9% so với cùng kỳ năm 2023, chiếm 9,6% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước.

    Kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng công nghiệp chế biến chế tạo sơ bộ đạt 253,9 tỷ USD, chiếm 84,7% tổng kim ngạch xuất khẩu và tăng 15,2% so với cùng kỳ năm 2023 (cùng kỳ năm 2023 giảm 9,6%). Kim ngạch xuất khẩu nhóm hàng nhiên liệu khoáng sản 9 tháng ước đạt 3,1 tỷ USD, tăng 3% so với cùng kỳ năm 2023.

    Về thị trường, 9 tháng năm 2024, kim ngạch xuất khẩu tới hầu hết các thị trường, đối tác thương mại lớn của nước ta đều có sự phục hồi tích cực và đạt mức tăng trưởng cao. Trong đó, Hoa Kỳ là thị trường xuất khẩu lớn nhất của Việt Nam với kim ngạch ước đạt 89,4 tỷ USD, chiếm 29,8% tổng kim ngạch xuất khẩu cả nước và tăng 27,4% so với cùng kỳ năm trước (cùng kỳ năm 2023 giảm 17,6%); tiếp đến là thị trường Trung Quốc ước đạt 43,56 tỷ USD, tăng nhẹ 0,1% so với cùng kỳ năm trước (cùng kỳ năm 2023 tăng 2%); thị trường EU ước đạt 38,1 tỷ USD, tăng 17% so với cùng kỳ năm trước (cùng kỳ năm 2023 giảm 8,2%); Hàn Quốc ước đạt 18,9 tỷ USD, tăng 7% (cùng kỳ năm 2023 giảm 5,1%); Nhật Bản ước đạt 18 tỷ USD, tăng 4,7% (cùng kỳ năm 2023 giảm 3%).

    Ở chiều ngược lại, về thị trường nhập khẩu hàng hóa, Trung Quốc vẫn là thị trường nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam với kim ngạch sơ bộ đạt 105 tỷ USD, chiếm gần 38% tổng kim ngạch nhập khẩu cả nước và tăng tới 32,5% so với cùng kỳ năm trước (cùng kỳ năm 2023 giảm 13,6%); tiếp theo là Hàn Quốc ước đạt 41,46 tỷ USD, tăng 8,2% (cùng kỳ năm 2023 giảm 20,1%); ASEAN đạt 33,8 tỷ USD, tăng 12,3% (cùng kỳ năm 2023 giảm 14,5%); Nhật Bản đạt 16 tỷ USD, tăng 2,4%; EU đạt 12,2 tỷ USD, tăng 9,8%; Hoa Kỳ đạt 10,9 tỷ USD, tăng 6,2%.

    Cán cân thương mại tháng 9/2024 tiếp tục thặng dư khoảng 2,29 tỷ USD, nâng tổng xuất siêu của nước ta trong 9 tháng năm 2024 khoảng 20,79 tỷ USD (cùng kỳ năm trước xuất siêu 22,1 tỷ USD). Tính theo khu vực thị trường, xuất siêu sang Hoa Kỳ ước đạt 78,5 tỷ USD, tăng 31% so với cùng kỳ năm trước; xuất siêu sang EU ước đạt 25,9 tỷ USD, tăng 20,8%; xuất siêu sang Nhật Bản ước đạt 1,9 tỷ USD, tăng 28,8%.

    Theo Báo Công Thương